Chồng đi làm xa vợ NGOẠI TÌNH nhưng không thoát khỏi LUẬT NHÂN QUẢ|10 Câu Chuyện Nhân Quả Cuộc Sống

Tóm tắt ngắn gọn

Video này kể về những câu chuyện nhân quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống thiện, giúp đỡ người khác và giữ tâm từ bi. Các câu chuyện minh họa rằng hành động tốt sẽ mang lại phước lành và sự an lạc, trong khi hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả tiêu cực.

  • Sống thiện, giúp người là gốc của phúc báo và trường thọ.
  • Lòng từ bi cần đi đôi với trí tuệ để tránh bị lợi dụng.
  • Gieo nhân thiện, giữ tâm sáng trong để tránh xa nghiệp báo.

Câu Chuyện Về Vương Mãn Canh

Câu chuyện kể về Vương Mãn Canh, một nông dân nghèo khó luôn khao khát sống lâu hơn. Ông tìm đến một vị lão nhân áo trắng trên núi và được dạy rằng bí quyết trường thọ là giúp đỡ người khác để tích phúc đức. Ban đầu, ông nghi ngờ vì nghèo khó, nhưng sau khi ăn một mầm tre lạ, ông có khả năng nhìn thấy trước tương lai.

Vương Mãn Canh sử dụng khả năng này để giúp đỡ dân làng, từ việc cảnh báo sập cầu đến xây cầu mới và sửa đường. Nhờ đó, cuộc sống của ông dần thay đổi, trở nên giàu có và được mọi người kính trọng. Sau 10 năm hành thiện, ông được báo mộng đến đỉnh núi Vân Phong và ăn một quả lam xanh, giúp thân thể khỏe mạnh và tinh thần minh mẫn. Câu chuyện nhấn mạnh rằng hành thiện tích đức là phương thuốc trường sinh và nền tảng của hạnh phúc.

Câu Chuyện Về Lý Tử Dân

Câu chuyện kể về Lý Tử Dân, một thợ nề hiền lành, chất phác. Trên đường về nhà, ông cứu một con rắn khỏi người bán rắn. Khi đi làm xa, ông nhờ người hàng xóm đưa quà cho vợ. Tuy nhiên, người hàng xóm có ý đồ xấu và vợ ông đã ngoại tình. Khi Lý Tử Dân trở về, con rắn đã cứu ông khỏi âm mưu giết người của người hàng xóm và vợ.

Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng trung thủy trong hôn nhân và hậu quả của việc ngoại tình. Đồng thời, nó cũng cho thấy rằng hôn nhân bền chặt cần sự vun vén từ cả hai phía, không chỉ là trách nhiệm của một người.

Câu Chuyện Về Lý Sinh

Câu chuyện kể về Lý Sinh, một tú tài giàu có, cho một lão nhân thuê đất. Sau đó, ông phát hiện ra gia tộc của lão nhân là dị tộc và quyết định phóng hỏa giết cả nhà để trừ hậu họa. Tuy nhiên, lão nhân đã hóa thành Nam Sơn Ông, bày mưu giúp Lý Sinh trở thành Cửu Sơn Vương, rồi sau đó phản bội, khiến Lý Sinh bị bắt và chịu tội chết.

Câu chuyện này cho thấy rằng lòng tham và sự tàn nhẫn sẽ dẫn đến quả báo. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh rằng oán hận sẽ gây ra tai họa và chỉ có tâm từ bi mới giúp con người thoát khỏi luân hồi khổ lụy.

Khổng Tử Thỉnh Giáo

Câu chuyện kể về việc Khổng Tử và các môn đệ gặp một đứa trẻ đang chơi đùa trên đường. Đứa trẻ đã đặt ra những câu hỏi hóc búa khiến Khổng Tử không thể trả lời. Khổng Tử đã khiêm tốn nhận mình học thức nông cạn và xin được làm học trò của đứa trẻ.

Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm nhường và tinh thần cầu học. Nó cho thấy rằng không ai là toàn tri toàn năng và chúng ta luôn có thể học hỏi từ người khác, bất kể tuổi tác hay địa vị.

Đông Quách Và Sói

Câu chuyện kể về Đông Quách, một người tốt bụng đã cứu một con sói khỏi thợ săn. Tuy nhiên, sau khi được cứu, sói lại muốn ăn thịt Đông Quách. May mắn thay, một lão nông đã xuất hiện và giết chết con sói.

Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta rằng cần phải có trí tuệ để phân biệt rõ ràng đâu là thiện, đâu là ác, đâu là kẻ đáng giúp và đâu là kẻ chỉ lợi dụng lòng tốt của ta. Lòng từ bi cần đi đôi với trí tuệ để tránh bị lợi dụng và tự bảo vệ bản thân.

Khi Vận Tài Lộc Đến

Câu chuyện kể về một lão nông họ Lý, nghèo khó phải rời quê hương đi tha hương. Trên đường đi, ông đã cứu giúp một ông lão hấp hối và nhận nuôi đứa cháu mồ côi của ông. Sau khi đến vùng đất mới, gia đình ông đã tìm thấy một kho báu và trở nên giàu có.

Câu chuyện này cho thấy rằng giàu có không chỉ nhờ khổ cực làm lụm mà còn bởi thiện tâm, nhân duyên và phúc báo. Gieo thiện hạnh sớm muộn gì cũng gặt phúc lành.

Summarize any YouTube video in seconds

Get summaries like this one for any video, in your language, with the free Summ app.

Download on the Apple Store
Get it on Google Play

Transcript

YouTube Transcript Generator

0:00 Ở trong một ngôi làng nghèo khó có một người nông dân tên là Vương Mãn Cành, năm nay đã tròn 50 tuổi. Cả đời ông chỉ biết sống nhờ vào mảnh ruộng nhỏ, cày cấy, reieo trổng để qua ngày đoạn tháng. Gia cảnh vốn dĩ nghèo túng, cha mẹ lại đã sớm qua đời, để lại ông bơ vơ, chỉ còn lại một thân một mình cô độc sống qua ngày. Vì nghèo khó quá lâu, ông cũng chẳng cưới nổi vợ, càng khiến cuộc sống thêm phần tẻ nhạt, quảnh hỉu. Nhiều khi ngồi một mình, nét Vương Mãn Canh thường ngẫm nghĩ, bản thân đã 50 tuổi, tuổi đời không còn nhiều, có lẽ đoạn đường còn lại chẳng còn bao lâu. Chính vì vậy, trong tâm ông khởi lên một nỗi khát vọng mãnh liệt. Mong sao mình có thể sống lâu hơn, kéo dài thêm tuổi thọ để được nhìn

0:45 thấy thêm nhiều ánh mặt trời. Mang trong lòng ý niệm ấy, ông bắt đầu chắt chiu từng đồng, nhịn ăn nhịn mặc để giành dụ một chút tiền. Có được ít tiền, ông lại đi mua những loại thuốc được người ta giao là trường sinh, kéo dài tuổi thọ, đem về uống. Thế nhưng điều kỳ lạ là uống càng nhiều, thân thể ông lại càng suy kiệt, tinh thần mệt mỏi, sức khỏe chẳng bằng lúc trước. Một ngày nọ, khi cảm thấy cơ thể càng lúc càng yếu, Vương Mãng Canh quyết định tự mình lên núi, hy vọng tìm được ít thảo dược thiên nhiên để bồi bổ. Đường núi gập gềnh, càng đi lên cao, sương mù càng dày đặc, quấn lấy từng bước chân. Ông men theo lối mòn băng qua một khu rừng trúc rậm rạp. Khi ngẩng đầu lên, ông chợt kinh ngạc dừng bước. Trên một

1:31 tảng đá lớn phía trước có một vị lão nhân mặc áo trắng tinh khôi đang ngồi tĩnh tỏa, đôi mắt nhắm nghiền, toàn thân toát ra một khí chất siêu phàm, tựa như làn xương trong trẻo bao phủ quanh thân. Trong lòng Vương Mãn Canh run động, ông lập tức hiểu rằng đây chắc chắn không phải người phàm tục. vội vàng tiến lại gần, ông cung kính chắp tay hành lễ rồi cất tiếng, "Lão thần tiên, thật xin lỗi vì đã mạo muội quấy rầy sự thanh tĩnh của ngài. Tôi chỉ là một kẻ phàm phu tục tử, nhưng trong lòng luôn mong muốn tìm cách để sống lâu hơn. Xin hỏi ngài, có phương pháp nào có thể giúp con người trường thọ chăng?" Nghe vậy, vì lão nhân áo trắng chậm rãi mở mắt, đôi mắt sáng tựa sao trời, nhìn ông rồi mỉm cười ôn hòa. "Ngươi và ta hôm nay hữu duyên mới gặp nhau. Bí quyết

2:19 để sống lâu thật ra không hề khó, chỉ gói gọn trong một câu, hãy nhiều lần giúp đỡ người khác. Khi ngươi giúp người, họ ghi nhớ và biết ơn, đó chính là ngươi đang tích phúc. Phúc đức càng nhiều, tự nhiên tuổi thọ sẽ được kéo dài. Vương Mãn Canh nghe xong lại trau chặt đôi mày, buồn bã thưa rằng, "Thưa lão thần tiên, ngài cũng thấy đấy, tôi nghèo đến mức cơm ăn áo mặc còn chẳng đủ đầy, tự lo thân mình đã khó khăn vô cùng, lấy đâu ra sức mà giúp đỡ người khác nữa." Vị lão nhân áo trắng khẽ cười, chẳng đáp lời dài dòng mà chỉ cúi xuống bên cạnh, từ trong lòng đất nhẹ nhàng rút lên một mầm tre non mập mạp tươi mới. trao cây măng đó vào tay Vương Mãng Canh. Lão nhân từ tốn nói, "Ngươi

3:04 hãy ăn lấy mầm tre này rồi sẽ có đủ khả năng để giúp đỡ người khác." Vương Mãn Canh lúc đầu vẫn còn nửa tin nửa ngờ, nhưng trong lòng tràn đầy hiếu kỳ. Ông đưa tay bóc lớp đất mỏng bọc quanh cây măng rồi từ từ lột đi từng lớp vỏ tre non cho vào miệng nhai. Không ngờ vừa mới nuốt xuống, bụng ông liền quặn đau dữ dội. Từng cơn đau xé ruột khiến ông lăn lộn dưới đất, mồ hôi vã ra như tắm. miệng không ngừng rên rỉ. Ông lăn qua lăn lại trên nền đất ầm ướt, đau đớn đến mức tưởng chừng như sắp không chịu nổi. Mãi sau, trải qua một lúc lâu như một thế kỷ, cơn đau mới dần lắng xuống, hơi thở ông cũng trở lại bình ổn. Ông nằm thêm một lát để lấy lại sức rồi gắng gượng ngồi dậy, chậm rãi bước xuống núi. Khi đi được nửa đường, trước mắt

3:51 ông hiện ra một cây cầu đá, trên cầu có một cô gái trẻ tuổi đang chuẩn bị bước qua. Đúng lúc ấy, trong mắt Vương Mãn Canh bỗng lói lên một cảnh tượng kỳ lạ. Ông thấy cây cầu đá này trong chớp mắt sụp đổ tan tành. Hình ảnh ấy khiến ông lạnh toát cả sống lưng, mồ hôi lạnh túa ra khắp người. Không kịp suy nghĩ, ông vội vã chạy tới hét lớn, "Cô em, mau dừng lại, cây cầu này không thể qua được." Cô gái dừng chân, quay đầu nhìn ông với vẻ mặt đầy ngạc nhiên và có phần nghi hoặc. Nàng nói, "Ông nói gì thế?" "Đừng dọa người ta." "Cây cầu này mới xây được nửa năm, kiên cố, chắc chắn, làm sao có thể sập được." Thế nhưng ngay sau khi lời cô gái vừa dứt, một tiếng rầm, long trời lở đất vang lên. Quả nhiên cây cầu đá ấy bất ngờ gãy đổ, từng

4:37 phiến đá lớn rơi xuống lòng suối sâu. Cô gái hoảng sợ đến mặt mày trắng bệch, tim đập loạn nhịp rồi run rẩy nói lời cảm tạ liên hồi. Trời ơi thật may mắn, đa tạ đại thúc, ông đã cứu mạng tôi rồi. Vương Mãn Canh đứng ngẩn người ra, tâm trí rối loạn. Hình ảnh ông vừa thấy thoáng qua trong đầu bỗng chốc biến thành sự thật. Ông dần nhận ra có lẽ chính nhờ cây măng kia mà mình đã có được năng lực kỳ bí, khả năng nhìn thấy trước những việc chưa xảy ra. Ông ngẩng mặt lên trời thấy nắng vẫn trang trang, mây trắng nhàn nhạt, bầu trời trong xanh không một gợn mây. Thế nhưng trong lòng ông lại khởi lên một dự cảm mãnh liệt. Chỉ nửa canh giờ nữa, nơi đây nhất định sẽ mưa to. Vì muốn thử nghiệm, ông quyết định đứng chờ

5:22 tại chỗ. Quả nhiên, chưa tới một khắc sau, mây đen ùn ùn kéo đến. Gió nổi ầm ầm, trời đất tối sầm lại, tiếp đó là cơn mưa như chút nước đổ xuống, dập tắt toàn bộ tia nắng rực rỡ ban nãy. Khoảnh khắc ấy, Vương Mãn Canh vừa kinh hãi vừa mừng rỡ. Trong lòng ông nghĩ thẩm, có được năng lực này thì còn vất vả cày ruộng làm gì nữa. Thế là ông xuống huyện thành, dựng một cái quáng nhỏ bên đường, lấy việc xem bói đoán mệnh, chỉ dẫn họa phúc cho thiên hạ làm sinh kế. Bởi ông đoán việc vô cùng chuẩn xác, chẳng sai một mảy may. Tin tức lan truyền rất nhanh, chẳng bao lâu dân khắp vùng ai cũng biết đến. Người tìm đến ông ngày càng đông, chen trúc nhờ ông tính toán, giải nạn, chỉ đường. Nhờ vậy, túi tiền

6:08 của ông cũng dần rủng rỉnh, cuộc sống không còn cảnh thiếu ăn thiếu mặc. Tuy nhiên, Vương Mãn Canh không hề quên lời dạy của vị lão nhân áo trắng trên núi. Tiền kiếm được từ việc xem mệnh, tất cả đều phải dùng để giúp người tích phúc. Ông luôn ghi khắc câu nói ấy trong tim, coi như khuôn vàng thước ngọc. Quả nhiên, nhờ đó ông bắt đầu dùng số tiền kiếm được làm việc nghĩa. Ở đầu làng có cây cầu gỗ đã mục nát, mỗi lần dân làng đi qua đều run sợ, lo lắng nó sập bất cứ lúc nào. Vương Mãn Canh bỏ tiền ra cho thợ thầy xây lại thành một cây cầu đá kiên cố vững chắc. Con đường mòn dẫn lũ trẻ trong bản đến trường vốn đầy bùn đất trơn trượt, mưa xuống thì lầy lội khó đi. Ông liền thuê người lát toàn bộ bằng phiến đá xanh, từ

6:55 đó học trò có thể an toàn đến lớp. Hễ nhà nào trong thôn gặp cảnh túng thiếu, gạo thóc sắp cạn thì sáng hôm sau kỳ lạ thay, ở cửa nhà họ sẽ có một bao gạo mới tinh được đặt sẵn. Trong mắt bà con trong làng, Vương Mãn Canh chẳng khác nào một vị Bồ Tát sống. Thế nhưng ông chỉ cười hiển luôn nói rằng những gì mình làm đều là trong khả năng, là việc mà một con người nên làm, không có gì to tát cả. Thời gian thấm thoát trôi qua, mới đó mà đã 10 năm. Vương Mãn Canh từ một người nông dân 50 tuổi giờ đã bước sang tuổi 60. Một đêm nỏ, khi ông đang chìm vào giấc ngủ, bỗng mơ thấy mình quay lại khu rừng trúc mờ ảo xương khói năm xưa. Trên tảng đá lớn, vị lão nhân áo trắng vẫn ngồi tĩnh tọa như cũ.

7:41 Lão nhân mỉm cười nhìn ông mà nói, "Ngày mai hãy đến đỉnh núi Vân Phong gặp ta." Nghe vậy, Vương Mãn Canh trong mộng liền hoảng hốt, lo lắng cất tiếng. Lão thần tiên, ngọn núi Vân Phong ấy cao chót vót, đường núi dốc thẳng đứng, ngay cả trai tráng khỏe mạnh cũng chưa chắc trèo nổi. Còn tôi, một lão già xương cốt đã mòn yếu thế này, làm sao có thể lên đến đỉnh? Thế nhưng lời ông chưa kịp dứt thì bóng dáng của lão nhân áo trắng đã hóa thành một làn khói trắng mờ ảo rồi biến mất trong hư vô. Sáng hôm sau, Vương Mãn Canh vẫn quyết tâm đi đến chân núi Vân Phòng, ngẩng đầu nhìn ngọn núi cao ngất, mây phủ che kín, ông hít sâu một hơi rồi bắt đầu đặt từng bước chân nặng nề lên con đường dốc đá. Lúc mới leo quả thật

8:28 toàn thân nặng trĩu, đôi chân như mang đá, hơi thở gấp gáp. Thế nhưng kỳ lạ thay, càng leo lên cao, thân thể ông càng nhẹ nhàng, bước chân càng thanh thoát, hít thở cũng không còn mệt nhọc. Đến cuối cùng, ông cảm giác như đang đi trên đường bằng không chút khó khăn. Chỉ chưa đầy nửa canh giờ, ông đã đứng sừng sững trên đỉnh núi. Khung cảnh trên đỉnh Vân Phong vô cùng kỳ vĩ, tuyết trắng phủ kín mặt đất lấp lánh như bạc. Sen lẫn trong tuyết lại mọc lên những đóa hoa nhỏ màu tím biếc mà ông chưa từng thấy bao giờ. Chúng tỏa ra hương thơm nhè nhẹ kỳ lạ. Bên cạnh đó có một cây đại thụ hình dáng kỳ lạ, cành lá sum xuê, trên cành trĩu xuống những trùm quả xanh biếc ngả sang màu lam óng ánh dưới ánh sáng mặt trời.

9:14 Vương Mãn Canh đưa mắt nhìn khắp nơi nhưng chẳng thấy bóng dáng vị lão nhân áo trắng đâu cả. Ông vừa đói vừa mệt, liền với tay hái một quả lam xanh xuống, cẩn thận đưa lên miệng cắn. Vừa nuốt xuống, lập tức một luồng khí ấm áp như dòng nước chảy khắp cơ thể. từ đầu đến chân đều tràn đầy sức lực, tinh thần phấn chấn lạ thường. Đang định xuống núi, ông bỗng nhìn thấy trên một phiến đá phẳng gần đó có đặt ngay ngắn một tờ giấy. Ông nhặt lên, mở ra xem, thấy bốn hàng chữ rõ ràng như được viết bằng mực son: Hành thiện 10 năm, cứu người vạn kẻ, công đức viên mãn, trường thọ tự thành." Đọc xong, Vương Mãn Canh chợt bừng tỉnh ngộ, mọi sự liền sáng tỏ. Nước mắt xúc động lăn dài. Ông hiểu rằng tất cả những gì mình đã trải qua suốt 10

10:01 năm qua chính là sự rèn luyện và tích lũy công đức. Ông quỳ xuống, thành kính hướng về khoảng không rộng lớn trên đỉnh núi, khấu đầu ba lạy, lòng tràn ngập biết ơn. Kể từ ngày hôm đó, thân thể ông có sự biến đổi kỳ lạ. Ông ăn uống rất ít, nhiều khi cả ngày không cần ăn cũng chẳng thấy đói. Làn da dần trở nên hồng hảo, sáng bóng, gương mặt tinh thần rạng rỡ, bước đi nhanh nhẹn. Trên người ông toát ra một vẻ thanh khiết khó tả khiến ai gặp cũng cảm thấy kín nể và an lòng. Mọi người đều tin chắc rằng Vương Mãn Canh thực sự đã được ban cho tuổi thọ dài lâu, hưởng phúc từ chính công đức mà ông đã vun trồng suốt cả đời. Trong giáo lý nhà Phật, Đức Thế Tôn từng dạy người gieo nhân thiện tất sẽ gặt quả lành.

10:47 Công đức vun bồi không mất đi, phước thọ nhờ đó mà được dài lâu. Câu chuyện của Vương Mãn Canh là minh chứng sống động. Một nông phu nghèo khổ tưởng đời mình tẻ nhạt và ngắn ngủi, nhưng nhờ biết hành thiện, giúp người lấy phúc báo làm gốc mà cuối cùng được trời đất cảm ứng, thân tâm an lạc, tuổi thọ kéo dài. Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa mà Đức Phật Thích Ca Mâu Ni luôn khuyên dạy: "Hãy lấy việc làm lành làm phương thuốc trường sinh, hãy lấy lòng từ bi làm nền tảng cho hạnh phúc. Không cần của cải, không cần quyền lực, chỉ cần mở rộng bàn tay để xẻ chia, ta đã gieo hạt phước cho mình và cho người. Vậy nên bài học rút ra là muốn sống lâu, hãy sống thiện, muốn an vui hãy gieo lòng tử. Muốn phước thọ viên mãn hãy

11:32 luôn nhớ đến câu hành thiện một ngày phúc dày một đời. Nguyện đem câu chuyện này làm lời nhắc nhở mỗi chúng ta. Sống trên đời điều đáng quý nhất không phải là sống bao lâu mà là sống như thế nào để mỗi ngày đều trọn vẹn ý nghĩa. Nếu bạn thấy câu chuyện và bài học này có ý nghĩa, xin hãy nhấn like, chia sẻ và đăng ký kênh để cùng lan tỏa ánh sáng Phật pháp đến nhiều người hơn. Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. Có một người thợ nề tên là Lý Tử Dân, sống ở thôn Lý Gia Loàn. Ông là người chất phác, hiền lành, nổi tiếng trong vùng với tấm lòng thiện lương. Một lần đi làm xa trở về, ông gặp cảnh một người buôn rắn đang giao bán một con rắn lớn màu xám trò. Người kia nói đó là loài thổ bất đái, có thể ngâm rượu để

12:18 làm thuốc bổ thượng hạng. Người qua đường vì sợ loài rắn này có độc nên ai cũng lắc đầu tránh xa không dám mua. Lý Tử Dân khi đưa mắt nhìn bỗng thấy con rắn ngẩng cao đầu, ánh mắt lấp lánh như có tầng xương mờ, dường như đang cầu xin. Trong lòng ông chợt động, cảm thấy thương xót nên hỏi giá. Người bán rắn thấy có khách liền mở miệng đòi hai lượng bạc. Suy nghĩ một lúc, Lý Tử Dân liền lấy bạc ra chuộc con rắn ấy. Ông mang con rắn ra ngoài đồng, nhẹ nhàng thả nó về núi rừng. Tưởng đâu Ân Nghĩa dừng ở đó, nào ngờ con rắn lại lặng lẽ bỏ theo sau, cuối cùng còn tìm về tận mái nhà ông. Khiến cả gia đình ban đêm nhìn thấy thì sợ hãi vô cùng, cho rằng đó là điềm chẳng lành. Nói về Lý Tử Dân, ông vốn xuất thân từ

13:04 gia đình nghèo khó, cả đời vất vả với nghề thợ nề. Nhưng may mắn thay, vợ ông, người phụ nữ họ Ngô chẳng những dung mạo xinh đẹp mà tính tình cũng nhu mỉ, dịu hiển. Hai vợ chồng tình cảm mặn nồng, tuy cuộc sống không dư giả nhưng ngày nào cũng hòa thuận êm ấm. Vì Lý Tử Dân quanh năm phải đi khắp nơi xây nhà, làm việc cho người ta nên trong lòng lúc nào cũng thấy mình thiệt thòi với vợ. Cứ mỗi lần trở về nhà, ông đều mua cho nàng chút quả, khi thì hộp phấn son, lúc lại chuỗi vòng tay, chiếc châm hay bộ xiêm áo đẹp. Nhờ thế mà vợ ông bà Ngô không phải xuống đồng cực nhọc như bao phụ nữ khác, chỉ quanh quẩn trong nhà thêu thùa may vá, cuộc sống an nhàn. Chị em trong thôn ai cũng ngưỡng mộ, thầm ghen tỵ vì nàng

13:50 lấy được người chồng vừa thương yêu vừa biết chăm lo. Một năm nọ, tại thành phố, Vương Viên ngoại xây dựng một tòa phủ đệ lớn, thuê rất nhiều thợ lành nghề. Lý Từ Dân được mời đến làm việc và dự kiến phải mất nửa năm mới xong. Ông đành tạm xa vợ lên đường đi thành để lại bà Ngô ở nhà một mình. Thời gian trôi qua vài tháng, trong lòng nhớ vợ, ông bèn nhờ người hàng xóm là tiểu ngũ đúng lúc có việc phải về làng mang hộp phấn son mới mua về cho vợ mình lại dặn rằng, "Nói với nhà ta, chỉ còn chừng hai tháng nữa ta sẽ trở về." Tiểu Ngũ chiều tối mới về tới thôn, gõ cửa nhà họ Lý. Hồi lâu, bà Ngô mới xuất hiện, y phục sộc sệch, dáng vẻ hoang màng. Nhận được món quà từ Tiểu Ngũ, nàng chỉ nói vài

14:36 câu qua loa rồi vội vã đóng cửa lại. Tiểu Ngũ thấy thái độ lạ lùng thì trong lòng giấy lên nghi ngờ, bèn lặng lẽ men ra phía cửa sổ nghe ngóng. Quả nhiên bên trong vọng ra tiếng động khác thường, như thể trong nhà còn có người lạ. Ý nghĩ bất an lập tức trỗi dậy trong lòng anh ta. Trong khi đó, công trình của Vương Viên ngoại nhờ có nhiều tay thợ giỏi phụ giúp nên hoàn thành sớm hơn dự kiến gần nửa tháng. Lý Tử Dân thấy việc xong, lòng nóng như lửa đốt, chẳng buồn uống rượu, chỉ ăn vội miếng cơm rồi lập tức lên đường về quê đoàn tụ với vợ. Ra khỏi thành trưa xa, ông bỗng gặp một người trung niên gánh một sọt tre. Bên trong có một con rắn lớn màu xám đất, thân hình thô to, vảy lấp lánh. Người này dao to, đây là con rắn thổ bất đãi, mang về ngâm rượu

15:22 thì bổ vô cùng. Nhưng người qua đường ai nấy đều né tránh vì lo sợ có độc. Chỉ có Lý Tử Dân dừng lại, ánh mắt chạm đúng ánh nhìn của con rắn, tựa như nó có linh tính, đôi mắt đẫm nước như đang cầu khẩn. Lòng một lượng bạc mua xong, thế nhưng Lý Tử Dân không lấy con rắn về làm thuốc, ông chỉ ân cần bảo người bán tha cho nó, nhẹ nhàng mở vòng dây hoặc rổ đựng để con rắn tự do bỏ đi. Người ngoài thấy vậy, ai nấy cho rằng ông thật khờ giải, phí tiền vô ích. Chỉ có người bán rắn tấm tắc khen ông là người có lòng thường. Chiều tối hôm đó, Lý Tử Dân về tới cổng nhà thì thấy cánh cổng khép chặt, trong lòng thoáng mừng vì nghĩ vợ mình cẩn thận, biết trông coi nhà cửa, tránh kẻ lạ. Ông gõ cửa, gọi to nhưng

16:08 mãi lâu sau mới nghe tiếng cọt kẹt của mờ. Bước vào gặp vợ là bà Ngô, nét mặt bà có vẻ hốt hoảng, tay cứ lóng ngóng chẳng yên, quần áo phai màu như vừa vội vã ra mở cửa. Bà Lý Nhí nói rằng trong nhà chưa chuẩn bị bữa tối, cơm nước chưa kịp nấu. Nghe vậy, Lý Tử Dân vội xua tay rằng mình không đói và cố kéo vợ vào phòng ngủ như mọi khi. Nhưng bà Ngô lảng tránh đẩy ông nói, "Anh tắm rửa đi đã, để em dọn dẹp một chút." Lý Tử Dân thôi không cằn nhằn, định chấp nhận lời vợ, nhưng bà Ngô vẫn tỏ ra lúng túng, tay vàng vọt bấu lấy mép áo anh. Ông bèn nhẹ nhàng đỡ vợ dìu lên giường cho nằm nghỉ để an ủi. Bất ngờ, giữa màn yên ắng, một tiếng hét chói tai vang lên, phát ra từ trong nhà như ai đó hoảng sợ tới ngất. Rắn! Rắn

16:53 trên xa nhà! Lý Tử Dân giật mình ngẩng đầu nhìn lên trần nhà thì thật không ngờ một con rắn to cuộn mình trên xà gỗ, thân nó quấn lấy rầm, mắt lấp lóa như muốn bật ra, vảy lóng lánh trong ánh sáng le lói. Khi con rắn bất chợt trượt xuống và rơi văng lên giường, ánh lửa trong ngọn đèn dầu hắt qua làm ông nhận ra ngay đó chính là con rắn xám đất mà hôm qua ông đã chuộc rồi thả về. Lý Tử Dân vừa định với tay lấy cây gậy để đuổi rắn đi thì con rắn đã vụt lao qua, quấn mình trườn xuống sàn rồi vụt chui vào trong chiếc tủ áo đứng sát góc phòng. Chưa kịp hiểu chuyện gì thì từ bên trong chiếc tủ truyền ra những tiếng la hét thảm thiết, những âm thanh hỗn loạn như tiếng vật gì đó bị quấn chặt, giãy rủa và cả tiếng người kêu gào. Rồi

17:41 bất ngờ, cánh cửa chính nhà bật mở, một người đàn ông to lớn lao vụt ra ngoài như bị ai đẩy bật, chạy thoát một cách hoảng hốt trong đêm. Lý Tử Dân vội nhảy ra sau để truy đuổi. Nhưng trời đã tối đen như mực. Thứ ánh sáng yếu ớt từ vài ngọn đèn dầu trong xóm không đủ soi rõ đường. Ông lần lụi bước ra, tiếng lá xào sạc, bóng tối vây quanh, chẳng thấy tăm hơi người kia đâu. Lúc đang rối rít kiếm, ông lại nghe tiếng gọi ngập ngừng của vợ từ trong nhà. Anh về đâu mà lâu vậy? Đành bất đắc dĩ ông quay về. Bà Ngô ôm lấy chồng, nước mắt lăn dài, giọng run run nói rằng, "Bà sợ quá, nếu anh về muộn hơn thì có khi đã không kịp nữa." Bà khóc nức nở nói rằng chính vì anh về kịp nên mới tránh được điều khủng khiếp.

18:26 Đêm ấy, Lý Tử Dân định tâm sự muốn xua tan nỗi sợ cho vợ bằng hơi ấm thân mật như trước, nhưng bà Ngô vẫn hoảng hốt đến mất cả hứng thú. Bà tránh né, khép cửa phòng, đẩy anh sang một bên và nói rằng mình còn chưa hết bàng hoảng, không muốn gần gũi. Thế là hai người ôm nỗi mệt mỏi riêng, mỗi người nằm quay lưng lại cố ngủ để mai dậy còn lo việc. Sau một ngày dài vất vả, Lý Tử Dân nhanh chóng chìm vào giấc ngủ sâu. Trong giấc mơ kỳ lạ đó, con rắn xám bỗng nhiên mở miệng nói lời cảm ơn. "Cảm ơn ngươi đã cứu sống ta." Rắn tiếp lời với giọng như người. Ta tới để cảnh báo ngươi. Khi ngươi về, vợ ngươi đang ở với Tiểu Ngũ trong nhà. Tiểu Ngũ đã chui vào tủ áo định chờ đến khi ngươi ngủ say để giết ngươi. Ta đã cắn vào hắn một miếng nên hắn mới hồn

19:13 bay phách lạc mà chạy trốn. Họ đã âm mưu hai tháng rồi, ngươi phải đề phòng. Lý Tử Dân giật mình bừng tỉnh, trời ngoài kia đã hừng sáng. Ánh ban mai lờ mờ dọi qua khe cửa sổ. Ông quay sang nhìn người vợ đang nằm say ngủ cạnh mình. Bao ký ức ngọt ngào của những ngày vợ chồng từng hòa hợp yêu thương lại ùa về. Thế nhưng trong đầu lời con rắn trong mộng vẫn văng vẳng khiến ông băn khoăn. Thật khó tin rằng Tiểu Ngũ người bạn từ thuộc ấu thơ và người vợ mà ông vẫn nâng lưu bấy lâu lại có thể phản bội ông. Để kiểm chứng Lý Tử Dân cố ý bày ra một kế. Sáng hôm ấy, khi bà Ngô tỉnh dậy, ông bảo rằng có một người quen nhờ mình đi sửa nhà, phải đi ngay trong ngày và tối nay sẽ không về. Bà Ngô ngoài

19:58 miệng tỏ vẻ giận dỗi, trách cứ, nhưng trong ánh mắt lại lấp lánh niềm vui thầm kín. Nàng thậm chí còn vội vàng hỏi, "Xin ông ít tiền công trước." Lý Từ Dân đưa cho vợ một ít bạc, giả vờ vác hành trang lên đường, nhưng thực chất chỉ đi vòng qua làng rồi kín đáo tìm vài người anh em thân tín kể hết mọi chuyện và nhờ họ giúp sức. Đến đêm, cả nhóm lặng lẽ trở về, giấu mình trong căn phòng chứa đồ ở phía sau nhà. Khi màn đêm buông xuống chưa bao lâu, một bóng người lén lút xuất hiện, nhẹ nhàng đẩy cửa bước vào buồn ngủ. Trong nhà, ngọn đèn dầu lập tức bị tắt phụt. Chưa dừng lại, chẳng mấy chốc lại có thêm một bóng khác, dáng điệu rất giống Tiểu Ngũ, khom lưng áp tai vào cửa sổ nghe ngóng. Rồi hắn bất ngờ tung chân

20:43 đạp cửa lao thẳng vào trong. Ngay sau đó, trong buồng vang lên tiếng hét thất thanh, tiếng khóc nức nở của bà Ngô cùng tiếng động răng xé đầy bạo liệt. Lý Tử Dân cùng mấy người anh em lập tức xông vào. Trước mắt họ, trên giường là một người đàn ông máu me loang lổ, thân thể nhuộm đỏ. Tiểu Ngũ đứng ngay đó, trong tay vẫn còn cầm con dao nhọn vấy máu, mặt mày thất sắc, run rẩy đến mức lưỡi dao rơi xuống đất. Hắn vừa định bỏ chạy thì đã bị đè xuống, chói chặt. Khi được áp giải lên huyện đường, sự thật mới được phơi bảy. Hóa ra từ hai tháng trước khi Tiểu Ngũ được nhờ đưa phấn son cho bà Ngô, hắn đã phát hiện bà ta có quan hệ mờ ám với một gã đàn ông ở làng bên. Lợi dụng chuyện đó, Tiểu Ngũ tìm cách đe dọa cưỡng ép bà Ngô phải thuận

21:30 theo hắn. Bà sợ chuyện xấu bị phơi bảy nên cắn răng chấp nhận. Từ đó, giữa hai người bắt đầu nảy sinh gian tỉnh. Tiểu Ngũ dần ôm ảo vọng được chung sống lâu dài với bà Ngô. Đêm trước khi Lý Từ Dân bất ngờ trở về sớm, Tiểu Ngũ đang ở trong nhà, hoảng hốt vội chui vào tủ quần áo. Toan chờ đến lúc Lý Tử Dân ngủ say sẽ tay sát hại để diệt khẩu. Nhưng nhờ con rắn xám xuất hiện, cắn cho hắn một phát, hắn mới cuống cuồng tháo chạy. Sang ngày hôm sau, thấy Lý Tử Dân rời nhà, hắn tưởng cơ hội đã đến nên quay lại. Không ngờ khi đột nhập lại nghe thấy trong buồng có tiếng động, trong cơn nóng giận, hắn đã vung dao giết chết một người đàn ông đang ở trong phòng cùng bà Ngô. Thật chớ trêu, kẻ đó không ai khác chính là gã

22:16 trai làng bên mà bấy lâu bà Ngô vẫn lén lút qua lại, chưa từng dứt bỏ. Kết cục, Tiểu Ngũ vì tội tình chất chồng bị xử tử hình chịu hình phạt Lăng Trì khốc liệt. Bà Ngô vì ngoại tình phản bội phu quân, danh dự mất sạch, trở thành trò cười cho thiên hạ. Câu chuyện này xét đến cùng dạy cho người đời một bài học sâu cay. Làm người phải biết giữ phận, sống trung thủy, vợ chồng phải tin yêu và tôn trọng lẫn nhau. Ngoại tình chính là tự tay nhóm lửa thiêu mình. Nhưng cũng phải nói, hôn nhân muốn bền chặt cần cả hai cùng vun vén. Lý Tử Dân tuy hiền lành, trách nhiệm nhưng vì mải mê mưu sinh suốt năm dài tháng rộng xa nhà, thiếu đi sự đồng hành, sẻ chia cũng phần nào có lỗi trong sự dạn nứt này. Bởi vậy, gia

23:02 đình chỉ thực sự yên ấm khi cả hai cùng trân trọng, trung sức giữ truyền ở vùng đất Cao Châu có một vị tú tài họ Lý, gia cảnh vốn sung túc, ruộng nương không thiếu, cơm áo dư giật. Ngôi nhà ông ở không phải loại phủ đệ rộng lớn, song phía sau nhà lại có một mảnh đất bỏ hoang, gỗ mục chất trồng. Cỏ dại mọc um tùm, bề thế đến mức trải dài vô tận. Một ngày nọ, có một lão nhân dâu tóc bạc phơ, tay chống gậy gỗ táo, bước đi tập tễ, khập phiễng tiến vào cổng nhà họ Lý. Ông lão chắp tay nói rằng muốn thuê một phần đất trong khuôn viên nhà họ Lý để tạm cư ngủ. Vừa dứt lời, lão liền từ trong ngực áo lấy ra một gói bạc nặng trĩu, bên trong có đủ 100 lượng bạc sáng loáng, nói đó là tiền thuê đất. Vị tú tài họ Lý thoáng giật mình, vội vã lắc

23:49 đầu từ chối, lễ phép đáp rằng, "Trong nhà vốn không còn phòng ốc trống rỗng nào để cho thuê, e rằng không tiện sắp xếp. Thế nhưng lão nhân kia lại kiên quyết, nhất định đặt bạc vào tay Tú Tài, khẩn khoản rằng, "Xin công tử cứ nhận lấy, đừng bận tâm điều gì, sau này tự khắc sẽ hiểu rõ nguyên dỏ." Tú tài tuy trong lòng còn đầy ngờ vực, chẳng hiểu rốt cuộc lão già này có dụng ý gì, nhưng trước thái độ quyết liệt ấy, ông cũng đành tạm cầm lấy số bạc, tự nhủ sẽ theo dõi xem trong hồ lô của lão nhân này chứa thứ gì. Ông đâu ngờ rằng chính sự hiếu kỳ ấy lại mở ra một tai kiếp ngập đầu dẫn đến họa diệt môn khôn lường. Ngày hôm sau, khi mặt trời vừa lên cao, cả thôn bỗng huyền náo. Dân làng từ xa đã thấy những cỗ xe ngựa chạm

24:35 khắc hoa văn tinh xảo, nối nhau thành đoàn giải, kèm theo đó là một đội ngũ gia nhân, kẻ hầu người hạ. Tất cả đều vận y phục lộng lẫy, sang trọng, cùng nhau rầm rộ tiến vào nhà họ Lý. Âm thanh ngựa hí, bánh xe nghiến trên đường, tiếng người nói cười ồn ào náo nhiệt khiến cả làng rúng động, náo loạn như có đại hội lớn. Người người đều tròn mắt kinh ngạc, xì sao bàn tán. Nhà họ Lý xưa nay chỉ là một gia tộc thư sinh, sao có thể dung chứa đông đảo nhân khẩu sang quý đến thế? Từ đâu mà ra sự huy hoàng này? Đúng lúc ấy, tú tài họ Lý đi công chuyện trở về, vừa qua cổng làng liền bị bà con vây quanh hỏi hang nguyên do. Nhưng chính bản thân ông cũng chẳng hiểu nổi, chỉ biết ấp úng rồi vội vàng chạy về nhà.

25:20 Khi đặt chân vào cổng, Tú Tài hốt hoảng nhìn khắp nơi. Gian nhà quen thuộc vẫn yên tĩnh, bàn ghế nguyên chỗ, trên giường người nhà vẫn ngủ say như thường, không có dấu hiệu gì khác lạ. Ngoài sân, gió thổi qua, cỏ cây vẫn tĩnh mịch, chẳng hề thấy bóng dáng xe ngựa, chẳng có tiếng huyên náo nào còn vang vọng. Tìm kiếm kỹ càng, ông không hề phát hiện một dấu vết nào của người lạ, cũng chẳng có vật gì sót lại. Cảnh tượng Huy Hoàng khi nãy tưởng như phồn hoa chấn động. Vậy mà giờ đây bỗng tan biến sạch sẽ, chỉ còn lại sự tĩnh lặng đến rợn người. Như thể tất cả chỉ là một giấc mộng ảo ảnh thoáng qua. Mang nỗi hoang mang không thể lý giải, ông sống trong sự bất an suốt mấy ngày tiếp theo. Vài hôm sau, điều kỳ lạ lại xảy đến. Chính lão nhân

26:06 dâu bạc hôm trước chủ động đến thăm, gương mặt nở nụ cười hiền hòa. Lão nói, "Nhà ta ở nhờ phủ đệ của công tử đã nhiều ngày, chỉ vì việc dọn dẹp sắp đặt giườm giả nên chưa có dịp sang cảm tạ. Hôm nay tiểu nữ trong nhà chuẩn bị chút rượu nhạt, món ăn đạm bạc mong thỉnh công tử đến tệ xá một chuyến, coi như báo đáp. Tú tài nghe xong càng ngẩn ngơ, tự hỏi, họ nói ở trong phủ ta nhiều ngày, nhưng sao ta chưa từng thấy bóng dáng họ lần nào? Dù nghi ngại, song lòng hiếu kỳ thúc giục, ông vẫn nhận lời đi theo. Hai người men theo lối sau nhà, bước qua cánh cửa tròn Nguyệt Môn. Thế rồi trước mắt hiện ra một cảnh tượng vượt ngoài sức tưởng tượng. Khu đất hoang cỏ mọc dày đặc, từng mảnh gỗ mục vùi lấp năm nào, nay chẳng còn vết tích.

26:53 Thay vào đó, một tòa nhà mới tinh sừng sững mọc lên. Cổng son tường ngọc, mái ngõi đỏ tươi, hàng hiên chạm chổ công phụ. Cửa son khép hở, ánh trăng rọi xuống khiến từng đường nét sáng ngời lấp lánh. Một tòa phủ đệ nguy nga, huyền bí lộng lẫy tựa cung đình hiện ra ngay trong hậu viên của nhà họ Lý, khiến vị tú tài đứng sững, tim đập dồn dập, chẳng thể tin nổi mắt mình. Tiếng gió khe khẽ thổi qua rừng phong bên hiên, lá cây va chạm nhau, phát ra âm thanh leng keng tựa chuông ngọc như đang thì thầm kể lại một câu chuyện đầy huyền hoặc và khó tin về những sự phân biệt kỳ quái. Khi bước chân vào bên trong căn nhà, từng món đồ bài trí hiện ra rõ ràng, mỗi chi tiết đều toát lên vẻ cao sang, quý phái và vô cùng tinh tế. Trên bản, rượu ngon và

27:41 thức ăn mỹ vị được dọn ra liên tục, từng món đều được chế biến khéo léo, hương vị tuyệt hảo khiến người ta chỉ nhìn thôi đã thấy thèm muốn. Trong khi tiệc rượu còn đang rộn ràng, ánh mắt của Lý Sinh vô tình hướng ra khoảng sân rộng. Trước mắt chàng là cảnh tượng náo nhiệt, mấy thiếu niên áo xanh dáng vẻ tuấn tú, nhanh nhẹn và linh hoạt. Người thì bưng chén trà đi ngang, kẻ lại ôm sách vội vã qua lại, tất cả phối hợp nhịp nhàng như một cảnh tượng phồn thịnh không ngơi nghỉ. Từ trong màn trướng vén nhẹ còn vọng ra tiếng cười trong trẻo, dí dỏm của đám thiếu nữ đang vui đùa làm cho bầu không khí càng thêm sôi động. Khắp nơi đều có gia nhân, tôi tớ qua lại tấp nập, ước chừng số lượng phải lên tới hàng trăm người. Cảnh tượng xa hoa và

28:28 huy hoàng ấy khiến trong đầu Lý Sinh bất chợt vang vọng lại lời lẽ khó hiểu trước đây của lão nhân dâu bạc. Trong khoảnh khắc, một ý niệm kỳ quái bừng sáng trong lòng khiến chàng như bừng tỉnh. Gia tộc này hẳn là một dòng họ dị tộc kỳ bí, giả dạng ẩn thân giữa chốn nhân gian. Khi trở về nhà, Lý Sinh chẳng thể nào xua tan được mối nghi ngờ ấy. Rồi một ý nghĩ độc ác, u tối tựa như một con rắn độc từ từ bò vào tim trí của chàng. Chỉ có tận diệt cả gia tộc ấy mới có thể diệt trừ hậu hỏa, bảo toàn sự yên ổn cho bản thân về sau. Trong màn đêm u tối, sát khí dần len lỏi trong đáy mắt tràng. Lý Sinh Mường Tượng ra cảnh tượng toàn bộ cơ ngơi huy hoàng kia bị nuốt chửng bởi biển lửa, chỉ còn lại cho tàn đen xám. Ý nghĩ ấy càng lúc càng lớn khiến chàng hạ

29:15 quyết tâm. Mỗi lần ra chợ, Lý Sinh đều lấy cớ sửa sang núi nhà để âm thầm mua về từng bó Diêm Tiêu, từng túi Lưu Huỳnh. Tích lũy dần dần, số lượng đã lên tới hàng trăm cân. Rồi cái đêm gió đen trăng mở, trời không một ánh sao, chàng nhẹ nhàng lần vào hậu viện nhà họ Hổ. Từng bước chân khẽ khảng, từng hơi thở cũng nén lại như sợ làm kinh động bất cứ ai. Chàng giải đều diêm tiêu và lưu huỳnh khắp vườn, len lỏi vào bụi rậm, vươ lên cành lá, phủ kín cả mái gỗ. Khi mồi ngọn lửa vào đuốc, chỉ trong chớp mắt, biển lửa cuồng nộ đã bùng lên như một con mãnh thú khổng lồ, lao đến xé nát và nuốt chừng tất cả. Tiếng nổ dữ dội vang khắp bốn bể. Những tiếng kêu thảm khốc của đám gia nhân nhà họ Hồ hòa cùng tiếng lửa gầm gào, tạo

30:02 thành một khúc nhạc địa ngục ghê rợn khiến ai nghe qua cũng phải dùng mình. Nhưng chỉ một lát sau, ngọn lửa bắt đầu yếu dần, chỉ còn lại cho tàn và đống đồ nát. Lý Sinh chậm rãi bước qua nền đất cháy xạm, dưới chân toàn là than vụn và cho bụi. Trước mắt chàng, vô số thi thể cháy đen nằm ngổn ngang giữa tường vách đồ nát. Có kẻ da thịt đã nứt ra lộ cả gân cốt đỏ sẫm. Có kẻ vẫn giữ nguyên tư thế quằn quại như đang vùng vẫy trong đau đớn. Không gian đặc quánh mùi chết chóc khiến người ta khó thở, rợn lạnh cả tâm can. Đứng trước cảnh tượng ấy, Lý Sinh trong lòng lại giấy lên một niềm hả hê kỳ lạ, âm thầm tự cho rằng kế hoạch của mình đã thành công mỹ mãn. Thế nhưng khi chàng đang mải mê với cảm giác chiến thắng, một luồng gió lạnh bất ngờ lướt

30:48 qua lưng khiến toàn thân dùng mình. Ngay khoảnh khắc ấy, lão nhân dâu bạc bất chợt hiện ra ngay bên cạnh. Ánh trăng nghiêng soi xuống gương mặt ông, vốn ngày thường hiền hòa nhân hậu, nay bỗng trở nên trắng bệch như giấy, tọa ra vẻ âm u rợn người khiến tim Lý Sinh đập dồn dập, hồn phách trao đảo. Đôi mắt đục ngầu của lão già như chứa cả ngàn nỗi oán hờn. Từng đường gân máu đỏ hằn lên trong tròng mắt khiến ánh nhìn càng thêm dữ dội. Hai hàng lệ già nua đục ngầu và nặng nề lăn dài theo những rãnh nhăn sâu hằn trên khuôn mặt khô cằn, để lại từng vệt ướt loang lổ trên gương mặt gồ ghề của người đã trải qua bao bão tố cuộc đời. Bàn tay khẳng khiu gầy guộc như cành củi khô của lão run rẩy nhưng lại chỉ thẳng cứng rắn và đầy căm phẫn về

31:35 phía Lý Sinh. Giọng nói lão khàn đục nhưng chứa đầy lửa giận nghẹn ngào. Taã thuê mảnh đất hoang này 100 cân lương thực, từ trước đến nay chưa từng làm hại ngươi một sợi tóc một đồng tiền. Vậy cớ sao ngươi lại tàn nhẫn đến mức phóng hỏa thiêu dụi cả nhà ta, khiến người già trẻ nhỏ cả gia tộc đều chết trong biển lửa thê thảm?" [âm nhạc] Nói dứt câu, lão bật gào lên, tiếng hét như tiếng thú dữ giữa đêm tối dội thẳng vào lòng người nghe. Tiếng gào khản đặc lẫn trong tiếng nấc nghẹn khiến cả khoảng không như chấn động. Lão đập mạnh xuống đất một cái rồi thân ảnh gầy gò ấy bỗng chốc tan biến vào màn đêm đặc quánh, chỉ còn lại dư âm là lời nguyền thấu xương thấu tùy vọng lại. Món nợ máu này ta nhất định bắt

32:21 ngươi phải trả gấp 10 lần. Từ hôm đó trở đi, mỗi đêm Lý Sinh đều mơ thấy bóng dáng già nua ấy. Trong giấc mơ, đôi mắt đẫm máu, tiếng hét xé lỏng và câu nguyền rủa ấy ám ảnh ông ta như bóng ma chẳng buông tha. Đêm nào cũng vậy, ông nằm xuống là lại chập trờn, mồ hôi lạnh ướt đẫm, giật mình tỉnh giấc, tim đập loạn nhịp. Song kỳ lạ là ngoài đời thực, chẳng có điều gì dị thường xảy ra. Ngày tháng thoi đưa, mùa xuân qua rồi mùa thu lại đến, lá vàng rơi, băng tuyết tan chảy rồi đông về lại phủ kín núi rừng. Cho đến khi trận tuyết thứ ba phủ trắng mảnh đất đen cháy ngày nào, thời gian dài rằng rặc ấy khiến Lý Sinh dần buông bỏ sự cảnh giác, tự trấn an rằng tất cả chỉ là mộng tưởng. Dần dần ông lãng quên luôn cả lời nguyền của lão già

33:07 kia. Thế nhưng có những lời nguyền một khi đã buông ra, nó chẳng khác nào hạt giống độc được reo xuống, ẩn mình trong lòng đất, âm thầm nảy mầm. Đến lúc thời cơ đến, nó sẽ phá vỡ mặt đất trồi lên, biến thành tai họa hiển hiện, reieo rắc tăng thương và chết chóc. Quả nhiên, chẳng bao lâu sau, núi rừng bỗng trở thành xào huyệt của bọn cướp núi. Chúng ngang nhiên cười nói, reo hò trong rừng sâu, rồi bất ngờ kéo xuống các thôn làng để cướp bóc, giết chóc, khiến dân tình khốn đốn, gà chó chẳng yên. Tiếng khóc than, tiếng kêu cứu hòa lẫn tiếng cười man của giặc cướp vang khắp vùng. Còn quan phủ thì bất lực, chẳng thể làm gì để dẹp yên loạn lạc. Nhà Lý Sinh vì đông đúc con cháu của cải nhiều nên ngày

33:53 nào ông cũng bất an, nơm nớp lo sợ, canh chừng từng động tĩnh, sợ rằng một ngày nào đó bọn cướp sẽ tràn vào cướp phá và giết sạch gia quyến. Đúng vào lúc ấy, trong làng xuất hiện một người tự xưng là Nam Sơn Ông, một thầy tướng số. Thầy bói được đồn rằng tính toán chuẩn xác, có thể nhìn thấu vận mệnh con người, biết trước hỏa phúc. Nghe tin ấy, Lý Sinh liền vội vàng mời Nam Sơn ông về nhà, tha thiết xin ông ta tính giúp vận số cho mình để tìm đường thoát. Nam Sơn ông ngồi ngay ngắn, vẻ mặt cung kính, chậm rãi cất lời, "Dung mạo của ngài là tướng cách của bậc chân mệnh thiên tử." Nghe vậy, Lý Sinh kinh hãi toàn thân run lên, ngỡ đối phương chỉ ăn nói viền vông, cố ý hù dọa. Nhưng Nam Sơn ông lại

34:39 giữ vẻ mặt vô cùng nghiêm nghị, giọng nói chắc nịt, khẳng định mình tuyệt đối không nói dối. Lý Sinh nghe xong thì nửa tin nửa ngờ, trong lòng trao đạo chẳng yên. Nhưng nỗi lo lớn nhất vẫn là ông chẳng có ai đi theo, e rằng chẳng ai chịu nghe theo lời hiệu triệu của mình. Thấy vậy, Nam Sơn ông lập tức nói, "Lão phu nguyện ra mặt, tự mình kết nối với những người hảo hán trong núi, chỉ cần nói cho bọn họ biết rằng ngài là chân mệnh thiên tử, thì ắt hẳn những kẻ nghĩa sĩ ấy sẽ tranh nhau quy thuận, dốc lòng đi theo." Nghe những lời ấy, Lý Sinh lòng mừng khôn xiết, phấn khởi như người đang chết khát gặp được suối nguồn. Ông lập tức đồng ý, chẳng chút do dự, giao phó toàn bộ cho Nam Sơn, ông lo liệu. Nam Sơn ông khi ấy liền đứng dậy,

35:25 chắp tay cúi mình cáo tử, xoay người bước nhanh ra khỏi cửa, bóng dáng hòa dần vào bóng tối. Trong ánh mắt của Lý Sinh thoáng hiện lên một tia sắc lạnh khó ai nhận ra, như thể dưới chân ông đã bước lên một con đường không còn đường quay lại. Kể từ đó, ông đem toàn bộ gia sản tích lũy bao đời ra mà tiêu tán sạch sẽ. Không tiếc một đồng, từng thỏi vàng, từng nén bạc, từng khúc gấm vóc đều đổi lấy sắt thép. Ông đích thân ngồi trưởng quản tại lò rèn. Ngày đêm canh giữ, giám sát thợ thủ công dùng máu người hòa vào khoáng tinh thể rồi nung đúc ra vô số binh khí. Những lưỡi đao sắc bén sáng loáng, những thanh kiếm lạnh lẽo như sương đêm cùng với hàng loạt pháp cụ giả, phù chú giả nhưng cực kỳ rắn chắc được chế tạo liên

36:11 tiếp, xếp thành từng đống cao trong xường. Tiếng búa rèn tran chát vang vọng, lửa than hừng hực đỏ rực soi bóng gương mặt u tối của Lý Sinh. Chẳng bao lâu sau, Nam Sơn ông quay trở lại. Lão ta dùng lời lẽ khéo léo, miệng lưỡi ba tấc dẻo dai, đồng thời nêu cao thanh thế Bình Nhai đại vương mà hắn dựng nên, khiến các hảo hán khắp nơi lần lượt quy phục. Lời lẽ hùng hồn của lão như gió cuốn mây bay, ai nghe cũng bị cuốn hút, tình nguyện quy hàng. Chẳng đến 10 ngày, quả nhiên đã có hàng nghìn người kéo nhau tới phủ phục dưới trướng. Từ đó, Lý Sinh trọng dụng Nam Sơn ông, kính cẩn lập ông ta làm quân sư. cùng nhau chiếm lĩnh một ngọn núi cao hiểm trở để dựng trải cờ xí phấp phới hè chống chiêng rền vang tin tức lan ra các tay hào kiệt

36:58 thảo khấu kẻ vô lại nơi nơi đều lũ lượt tìm đến xin nhập bọn khiến khí thế ngày một hưng thịnh quan chi huyện bản sứ nghe tin tức động trời kinh hãi vô cùng vội vã chiêu binh mãi mã dẫn quân tiến đến vây bắt. Thế nhưng Nam Sơn ông lại thao lực quỷ thần chỉ huy một cách tài tình. Trận giao tranh vừa nổ ra, quan quân liền đại bại, bị đánh cho tan tác như lá rụng trước gió, thây phơi đầy đường. Sau trận chiến thắng lẫy lừng ấy, thế lực của Lý Sinh lại càng thêm hùng mạnh. Người theo kẻ nhập, chẳng mấy chốc số nhân má đã lên đến hàng vạn. Ngạo nghễ giữa núi rừng, Lý Sinh liền tự xưng Cửu Sơn Vương, lấy chín ngọn núi làm lãnh địa của mình, hùng cứ một phương, ngang nhiên đối nghịch với triều đỉnh.

37:44 Nam Sơn ông nhận thấy số ngựa chiến không đủ, liền âm thầm phái ra một cánh quân chặn bắt đoàn vận tải của triều đỉnh. Vốn đang chở hàng nghìn chiến mã tiến về Giang Nam, cuộc tập kích thành công, vô số ngựa tốt rơi vào tay Cửu Sơn Vương. Từ đó, danh hiệu Cửu Sơn Vương lan truyền khắp nơi khiến giang hồ khiếp đảm, dân chúng bàn tán, triều đình tức giận. Trong núi, Lý Sinh ngồi trên bảo tọa hưởng lạc trong men rượu, lòng dạ kiêu căng tự phủ. Ông ta mơ tưởng một ngày khoác long bào vàng rực, ngồi trên ngai vàng điện Kim Loan hưởng ngôi cửu ngũ chí tồn. Nào hay, số phận chờ đợi lại không phải vinh hoa phú quý, mà là một hồi kết bi thảm, tàn tả, chẳng ai thu liệm, thậm chí chẳng còn cả danh tiếng.

38:30 Khi thế lực Cửu Sơn Vương bành trướng như ngọn lửa cháy lan khắp núi rừng, triều đình trung ương sớm đã sinh lòng cảnh giác. Một đêm trăng mở, màn đêm buông xuống, đặc quánh như mực. Toàn bộ đại quân triều đình do tuần phủ Sơn Đông thân trinh thống lĩnh, đem theo mấy vạn tinh binh đã bao vây núi lớn chặt chẽ như tường đồng vách sắt. Từng hàng ráo mát đao thương lóe sáng giữa anh đuốc, phản chiếu ánh sáng lạnh lẽo khiến sơn trại ngập trong sát khí. Trong trại, Cửu Sơn Vương Lý Sinh tay nắm chặt bảo đao, mồ hôi đầm đỉa, tim đập loạn xả, nghe tiếng trống trận dồn dập, tiếng tù và in ỏi cùng những hồi hò reo áp sát từ chân núi, trong lòng cuống cuồng. Ông loạng choạng chạy về doanh trướng quân sư để bàn kế sách, nhưng khi bước

39:15 vào, chỉ thấy ngọn nến lẻ loi cháy dở, gió thổi khiến sáp nến rơi tứ tung xuống mặt bàn, cảnh tượng tiêu điều hoang lạnh. Nam Sơn ông đã không còn ở đó nữa, chẳng để lại một bóng dáng. Không còn quân sư mưu trí bên cạnh, Lý Sinh bỗng chốc như diều đứt dây, lạc lõng giữa phong bà. Ông ta bơ vơ giữa hỗn loạn, tay chân rối loạn, chẳng còn biết dựa vào đâu. Trong cảnh binh đao loạn lạc, tiếng gào thét chém giết vang vọng khắp núi rừng. Cựu Sơn Vương nhanh chóng bị cuốn vào vòng vây hỗn chiến. Đao thương chớp giật, máu lửa tràn lan, ông xa vào tuyệt cảnh không còn lối thoát. Chẳng ai biết kết cục về sau ông đã trôi dạt nơi nào, chỉ biết rằng vận số của một kẻ phản nghịch đến đây coi như chấm hết. Cuối cùng Lý Sinh bị quan binh bắt sống

40:03 giữa lúc loạn quân tứ phía. Xiêng Xích lạnh băng siết chặt lấy cổ, hắn mới thật sự nhận ra cảnh đời nghiệt ngã trước mắt. Trong khoảnh khắc ngẩng đầu lên, ánh mắt hắn chạm phải gương mặt của người từng một thời hắn kính trọng, tôn lên ngôi vị quân sư, chính là Nam Sơn Ông, bề ngoài nghiêm trang đạo mạo. Nhưng giờ đây, gương mặt ấy lại dần biến đổi, hiện rõ dáng dấp của lão già tóc bạc nhà họ Hồ năm xưa, chính kẻ từng bị hắn tàn nhẫn thiêu dụi cả tộc mà hắn lại không hề hay biết. Từ một kẻ năm xưa hăng hái, ý chí ngút trời, dám tính toán từng nước cờ để mong trở thành bá chủ thiên hạ, hôm nay Lý Sinh chỉ còn là tù nhân trong tay quân triều đỉnh, thế cờ toàn bộ sụp đổ, thất bại thảm hại không còn đường xoay chuyển. Toàn bộ chuỗi bi

40:49 kịch này chẳng qua đều nằm trong tấm lưới báo thù tinh vi khốc liệt mà lão Hồ đã kiên nhẫn dệt nên qua bao năm tháng. Lão Hồ lấy sự nhẫn nhịn để đáp lại oán hận, dùng trí mưu và sự tàn khốc biến ngọn lửa diệt tộc khi xưa thành ngọn ráo, đâm sâu vào tim gan kẻ thù, khiến Lý Sinh nếm trải, trọn vẹn nỗi đau xé lòng mất nhà tan cửa. Ngày trước khi nhận lấy những đồng bạc thuê nhà nặng trĩu cùng lời nói hiền hòa của lão già dâu bạc, Lý Sinh đã nuôi lòng nghi kỷ, lấy ân báo oán, tự tay vung ngọn lửa sát hại cả gia tộc vô tội. Chính sự hẹp hỏi, lòng tham ích kỷ cùng bản tính tàn nhẫn. đã đẩy hắn trượt dài trên con đường máu lửa, chiếm núi làm vua, reieo rắc tội ác khắp nơi. Nhưng rồi quả báo chẳng chậm

41:34 trễ, khi hắn phải tận mắt chứng kiến vợ hiền con nhỏ bị loạn quân tàn sát, tiếng khóc bi thương xé nát ruột gan, thì lòng hắn mới đột ngột tỉnh ngộ, mới nhận ra tất cả những gì mình gây ra chỉ đổi lại hối hận muộn màng. Thế nhưng sự tình ngộ ấy đã quá trễ, mọi sự đã định, kết cục không thể cứu vãn. Bí kịch này chẳng khác nào một tấm gương lớn soi dọi nhân gian. Đó vừa là sự hủy diệt tất yếu của kẻ kiêu căng cuồng vọng tự hại chính mình, lại vừa là minh chứng cho kẻ thâm độc phải tự chuốc lấy quả đắng từ những gì mình gieo ra. Đây là kết cục không thể tránh của nghiệp báo, là sự sụp đổ của cả hai phía, kẻ sát nhân tàn độc và người ôm hận trả thù. Tất cả đều chẳng thoát khỏi vòng nhân quả nhiệt ngã. Trong vòng xoay

42:20 nhân quả, lời nguyên oán hận gieo ra chẳng khác nào hạt giống độc, đến một ngày sẽ nảy mầm thành tai hỏa. Câu chuyện về lý sinh là minh chứng rõ ràng, tham dục, mưu lợi cho bản thân mà gây tổn hại kẻ khác, cuối cùng cũng không thể thoát khỏi sự báo ứng. Phật dạy trong cõi đời vô thường này chỉ có tâm từ bi và lòng thành kính quy y Tam Bảo mới giúp con người thoát khỏi luân hồi khổ lụy. Đức Thế Tôn Thích Ca Mâu Ni chính là bậc đại trí đại bi chỉ đường đưa chúng sinh từ biển khổ sang bờ An Lạc. Trong kinh sám hối nơi địa ngục có dạy: "Sưa gây tội ác chất trồng, nay con sám hối một lòng ăn năn. Vô thường bóng chớp thoáng qua, thân người khó được chớ đà uổng không. Nguyện theo Phật đạo chí

43:05 thành, diệt trừ nghiệp chướng, sạch thanh thân này. Cúi xin Thế Tôn chứng chi, đưa con ra khỏi luân hồi khổ đau. Ngẫm mà thấy nếu lý sinh biết giữ lòng ngay chính, biết nương theo ánh sáng Phật pháp thì đâu đến nỗi bị oán hận đeo bám, gieo hỏa vào thần. Bài học cho hậu thế là hãy biết gieo nhân thiện, giữ tâm sáng trong, tránh xa ác hạnh vì nghiệp báo luôn theo ta như hình với bóng. Hãy cùng nhau thắp sáng niềm tin nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Sống hướng thiện, hành thiện và gieo phúc để đời sống này và đời sau đều được an lành. Nếu bạn cảm thấy câu chuyện mang lại lợi lạc, xin hãy like, chia sẻ và đăng ký kênh để lan tỏa Phật pháp đến nhiều người hơn. Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

43:55 Một hôm, Khổng Tử cùng các môn đệ ngồi trên cỗ xe ngựa, du ngoạn khắp chư hầu, mong truyền bá đạo học và giáo hóa nhân tâm. Trên đường đi, thầy trò bất chợt bắt gặp một đứa trẻ chừng sá b tuổi đang ngồi giữa lối, lấy đất nặn thành hình như xây dựng thành quách, vui vẻ coi đó là thú tiêu khiển. Từ Cống trông thấy, trong lòng lấy làm khó chịu, liền cất tiếng quát lớn, định xua ngựa mà đi thẳng qua. Không ngờ đứa trẻ nhỏ bé kia lại đứng bật dậy, chắn ngang giữa đường, rõng rạc khô to, "Khoan đã, trước mặt đây là thành chỉ, là chốn yên ổn của ta, sao có thể tự tiện cho xe đi qua? Các người mau lui lại, đi đường vòng thì hơn." Tử Cống giật mình, vội ghi cương ngựa cho xe dừng lại, gương mặt không giấu nổi vẻ

44:40 bất bình liền nạt lớn. Thằng bé kia sao dám vô lễ? Đây là xe của Khổng phu tử, bậc thánh nhân đức hạnh, ngươi còn không mau tránh sang một bên để nhường đường. Nào ngờ đứa trẻ chẳng chút nao núng, vẫn nghiêm nghị đáp lại. Dẫu là ai đi chăng nữa cũng phải nói lẽ công bằng. Hãy thử nghĩ mà xem, là người phải tránh xe hay xe phải nhường người. Ai cũng cần dựa vào đạo lý chứ không thể cậy quyền thế mà đi. Nghe vậy, mọi người trên xe đều sững sờ, lặng thinh không thốt nên lời. Từ Cống thì bừng bừng lửa giận, chỉ trực nổi nóng thêm, nhưng Khổng Tử đã vội vàng từ trong xe bước xuống, dáng đi chậm rãi, giọng nói ôn tổn, "Đứa bé này quả thật có lý, không nên hành động hồ đồ. Tử cống, con hãy bình tĩnh lại."

45:26 Ngài tiến lên, cúi mình thi lễ trước cậu bé, cung kính nói, "Thần đồng quả thật hiểu lẽ, lão phu xin nhận, nay chúng ta có thuốc men mang theo, mong được rộng lòng cho đi nhờ qua lối này." Cậu bé ngạc nhiên hỏi, "Các vị từ đâu tới, lại đi đâu?" Khổng Từ đáp, "Chúng ta đang chu du khắp chư hầu, mong đem đạo học truyền giảng khắp nơi." Cậu bé liền hỏi vặn, "Truyền giảng đạo học để làm gì?" không từ đáp để truyền đạo, dạy nghề, giải thích điều còn nghi hoặc cho đời. Cậu bé khẽ gật đầu, ánh mắt sáng rực, lại cười hỏi tiếp, "Nếu quả thực là bậc thầy thông tuệ, học vấn Uyên thầm thì xin cho ta hỏi, ngài có biết trên gương mặt mình có mấy sợi lông mày hay chăng?" Khổng Tử nghe xong khẽ cười, lắc đầu đáp, "Lông mày vốn mọc trên thân ta, thế

46:13 nhưng bản thân lại chẳng thể đếm được, cũng không thể tự nhìn thấy, làm sao biết rõ con số." Cậu bé liền xoay chuyển ánh mắt tinh nhanh tiếp tục hỏi, "Đã thế, thử hỏi trên bầu trời cao rộng kia, tinh tú sáng rực vô cùng, vậy ngài có thể đếm hết được hay không?" Khổng Tử nghe vậy chỉ biết mỉm cười khó xử, khẽ thở dài. Tinh tú trên trời mênh mông vô tận, làm sao mà đếm cho xuẻ? Đứa trẻ lại cất tiếng hỏi dồn dập. Nếu như những vì sao trên trời nhiều vô kể, chẳng thể nào đếm xuể, vậy ta lại đưa thêm một câu hỏi khác. Trên bầu trời, mặt trời chỉ có duy nhất một vầng, sáng rực khắp nhân gian. Buổi sáng một dáng, buổi trưa một dáng, đến chiều tà lại mang hình thái khác hẳn. Vậy ngài có thể nói cho ta biết khi nào thì mặt trời ở gần chúng ta hơn và khi

46:59 nào thì ở xa hơn chăng?" Khổng Tử nghe xong, nét mặt chợt trầm ngâm. Ngài im lặng rất lâu, suy nghĩ hết lần này đến lần khác, nhưng cuối cùng vẫn chẳng tìm được câu trả lời xắc đáng. Những học trò đứng xung quanh cũng đưa mắt nhìn nhau, ai nấy đều khó xử. Bởi câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại hàm chứa sự thâm sâu khó lường. Sau một hồi lâu, Khổng Tử bèn thở dài, thành thật nói với đứa trẻ, "Lão phu học thức nông cạn, tài trí còn hạn hẹp, những điều con vừa nêu ra, ta thực sự không biết lời giải đáp. Nếu con không chê ta ngu dốt, ta nguyện cúi đầu xin được nhận con làm thầy, mong con chỉ dạy nhiều hơn để ta được khai sáng. Nói đoạn, Khổng Tử cùng các học trò đồng loạt tiến lên, cung kính hành lễ trước

47:46 đứa trẻ, tỏ lòng thành tâm. Chính sự khiêm hạ ấy càng làm cho người đời thêm kính phục. Từ sau câu chuyện này, Khổng Tử ghi nhớ sâu sắc, coi đây là một bài học lớn trong đời. Ngài thường nhắc nhở các môn đệ, làm người học đảo chớ bao giờ cố tỏ ra biết điều mình chưa biết, hãy giữ lấy chân thành. Biết thì nói là biết, không biết thì nói là không biết. Ấy mới là con đường sáng suốt. Nhớ lấy, khi ba người cùng đi trên một con đường, ắt sẽ có một người có thể làm thầy của ta. Lời dạy đó trở thành minh chứng cho sự khiêm cung và trí tuệ, lưu truyền muôn đời sau, nhắc nhở hậu thế rằng trong học tập cũng như trong đời sống không ai là toàn chi toàn năng mà chính sự khiêm nhường và tinh thần cầu học mới làm nên

48:31 bậc trí giả. Bài học từ câu chuyện cho chúng ta một lời nhắc nhở vô cùng sâu sắc. Con người càng có học vấn càng phải giữ tâm khiêm hạ. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni từng dạy rằng người trí không bao giờ tự cho mình đã đủ, càng học càng thấy mình còn thiếu sót. Khi Khổng Tử bậc thánh hiền của Nho gia cũng cúi mình trước một đứa trẻ để xin chỉ dạy. Ấy chính là minh chứng cho tinh thần cầu học và sự chân thành, không phân biệt tuổi tác hay địa vị. Trong Phật pháp đó chính là tâm vô ngã, buông bỏ cái ngã kiêu mạn để mở ra trí tuệ. Người biết khiêm nhường, không cố chấp, không giả vờ hiểu những điều mình chưa biết thì giống như dòng suối trong luôn sẵn sàng tiếp nhận nước mát từ mưa trời. Ngược lại, kẻ chấp ngã khoe khoang hư

49:18 danh thì như chiếc chén đã đầy, chẳng thể chứa thêm một giọt trí tuệ nào. Qua đây ta thấy rõ, biết thì nói biết, không biết thì thành thật thừa nhận đó không phải sự yếu kém mà chính là sức mạnh của trí tuệ. Như Đức Phật Thích Ca Mâu Ni suốt cả cuộc đời giáo hóa, ngài không bao giờ áp đặt mà luôn khuyến khích đệ tử tự quán chiếu, tự học hỏi để từ đó khai mở tuệ giác vốn có trong mỗi con người. Câu chuyện là một tấm gương nhắc nhở chúng ta hãy sống khiêm cung, cầu học không ngừng, coi mọi người xung quanh đều có thể là thầy, đều có thể chỉ cho ta một điều quý báo. Đó cũng chính là con đường tu tập đưa ta thoát khỏi vô minh và tiến dần đến bờ giác ngộ. Nam mô bổn sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

50:05 Ngày xưa trong thời cổ đại có một vị văn nhân tao nhã tên là Đông Quách. Một hôm ông chất đầy một bao sách rồi đặt lên lưng con lừa, chuẩn bị đi xa. Đúng lúc ấy, từ xa có một con sói toàn thân đầy vết thương, hơi thở yếu ớt khập phiễng bước tới. Sói nhìn ông với ánh mắt vang lơn, giọng run rẩy cầu khẩn. Thưa vị quân tử, tôi đang bị thợ săn truy đuổi gắt gao, chỉ e khó toàn mạng. Xin ngài động lòng từ bi mà cứu giúp. Sau này tôi ắt sẽ báo đáp trọng hậu. Đông Quách nhìn con sói với bộ dạng đáng thương, tâm ông động lòng trắc ẩn. Ông thở dài, gật đầu chấp thuận lời cầu xin. Để giấu sói khỏi ánh mắt của thợ săn, Đông Quách bèn mở chiếc bao vải đựng xách trên lưng lửa, định nhét nó vào trong. Nhưng thân hình sói quá lớn, trong khi bao lại chật hẹp

50:51 vô cùng. Ông phải dùng hết sức lực như chín châu hai hổ mới có thể nhồi nhét được nó vào trong. Mồ hôi nhễ nhải thở hồn hển. Chẳng bao lâu, tiếng chân rầm dập của người thợ săn vọng lại gần. Vừa thấy Đông Quách đứng ở ven đường, thợ săn liền hỏi gấp gáp, "Ông có thấy một con sói bị thương chạy qua đây không?" Đông Quách giữ vẻ mặt bình thản, đáp ngay, "Không, ta chưa thấy con sói nào cả, có lẽ ngươi nên đi tìm hướng khác." Người thợ săn tin lời, lập tức quay người chạy vội đi nơi khác. Bóng dáng dần khuất xà, Đông Quách liền vội vàng mở miệng bao chuẩn bị thả sói ra ngoài. Nhưng vừa thoát khỏi chỗ giam, sói liền đổi sắc mặt nhe nanh dữ tợn, lao tới chặn đường đông quét. Nó gầm gừ đầy hiểm

51:37 độc. "Ngươi đã ra tay cứu ta thì hãy làm ơn làm chọn, cho ta được một bữa no nê. Máu thịt ngươi chính là thứ ta cần nhất lúc này. Đông Quách kinh hãi, vội quát lên, ta đã dốc lòng cứu ngươi thoát chết, sao ngươi lại vong ân bội nghĩa, muốn lấy mạng ta? Thật là loài súc sinh không biết liêm sỉ. Hai bên rằng co, kẻ thì hung hãn táp tới, người thì cố gắng chống cự, tiếng kêu la vang cả con đường vắng. Đúng vào lúc nguy khôn ấy, một ông lão nông dân vác quốc tỉnh cờ đi ngang. Đông Quách thấy thế liền nắm lấy tay ông lão, khẩn khoản cầu xin, "Xin lão trượng, hãy minh xét dùm, hãy làm chứng cho lẽ công bằng này. Tôi đã cứu nó một mạng, vậy mà giờ nó lại quay sang đòi ăn thịt tôi. Chẳng phải đây chính là sự bội

52:22 bạc, quên ơn, mất nghĩa hay sao?" Con sói cũng chẳng chịu yếu thế, liền vươn mình phản bác tìm lời biện giải cho hành động của nó. Sói gầm gừ, đôi mắt ánh lên sự hung hãn, miệng kêu lớn, "Người này vừa rồi suýt nữa làm ta ngạt chết trong bao vải tối tăm ấy, thiếu chút nữa đã mất mạng. Một kẻ nhẫn tâm như vậy, ta có lý do gì mà không trừ khử đi cho hạ giận?" Nghe vậy, lão nông trầm ngâm một lúc lâu rồi khẽ gật gù nói, "Lời đôi bên ta nghe qua thì mỗi đời đều có phần lý lẽ của riêng mình, nhưng sự tình vốn chưa rõ, ta khó lòng phân sự công bằng. Bao vải kia vốn nhỏ hẹp như thế, làm sao có thể nhét vừa một con sói to lớn? Nếu ta chưa tận mắt nhìn thấy, e rằng thật khó để biết được ai đúng ai sai."

53:09 Nghe lão nông nói vậy, sói bèn cong lưng, thu người lại, tự nguyện làm theo, muốn chứng minh cho sự biện hộ của mình. Đông Quách cũng chẳng còn cách nào khác, lại một lần nữa gắng sức nhét sói vào trong bao vải. Ông vừa nhọc nhằn vừa run sợ, chỉ mong việc sớm qua đi. Ngay khi con sói vừa bị nhốt gọn trong bao, lão nông không trần trừ, lập tức vung cao lưỡi quốc chắc nặng trong tay, nện mạnh xuống chiếc bao vải. Tiếng va đập vang rền khiến Đông Quách giật mình thất kinh, vội vàng lao tới định ngăn cản. Nhưng tất cả đã quá muộn, sói bị đánh chết ngay trong bao, không còn cơ hội vùng vẫy. Lão Nông thở dài, lau mồ hôi rồi nhìn Đông Quách, giọng đanh thép xen lẫn thương xót. Loài sói vốn bản tính khó thay, dẫu có được cứu giúp, nó cũng

53:54 chẳng bao giờ biết ơn, ngược lại chỉ nuôi ý hại người. Kẻ như vậy chẳng khác nào gieo họa cho đời. Ngươi thật quá hồ đồ mới tin vào lời hứa hẹn của nó." Nghe những lời ấy, Đông Quách như người bừng tỉnh sau một giấc mộng dài, lòng ông dâng lên bao nỗi hổ thẹn và xót xa. Ông chắp tay cúi đầu, trong tâm thầm nghĩ, nếu không có lão nông kịp thời can thiệp, có lẽ chính mình đã phải bỏ mạng dưới nanh vuốt của loài thú vô ơn kia. Câu chuyện giữa Đông Quách và con sói từ đó lưu truyền rộng rãi, trở thành bài học gian đời sâu sắc. Nó nhắc nhở mọi người rằng ở cõi đời này tuy có nhiều người lương thiện, giàu lòng nhân ái nhưng con người vẫn phải biết tự bảo vệ chính mình. Trên đường đời không thể tránh khỏi khi ta gặp những kẻ gian ác

54:41 hoặc rơi vào cảnh hiểm nguy. Khi ấy tuyệt đối đừng bi quang chán nản mà phải giữ tâm thế kiên cường, vững vàng bước tiếp. Người sống thiện lành sớm muộn gì cũng sẽ được trời xanh chiếu cố, gặp được quý nhân phù trở, thoát khỏi nguy nàn. Song trong mọi việc cần có trí tuệ sáng suốt để phân biệt rõ ràng đâu là thiện, đâu là ác, đâu là kẻ đáng giúp và đâu là kẻ chỉ lợi dụng lòng tốt của ta. Chỉ khi biết dùng lòng nhân đúng chỗ, trao sự giúp đỡ đúng người, ta mới vừa bảo toàn được bản thân, vừa giữ vững được ý nghĩa cao đẹp của hai chữ nhân nghĩa. Bản chất câu chuyện Đông Quách và con sói chính là lời nhắc nhở thâm sâu về nhân quả và trí tuệ. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni từng dạy rằng lòng từ bi cần

55:27 đi đôi với trí tuệ. Nếu chỉ có lòng thương mà thiếu sự sáng suốt thì chẳng khác nào tự đem mình vào chỗ khổ đào. Con sói kia vốn là loài bản tính hung ác, dù có được cứu giúp cũng không đổi thay, ngược lại còn quay sang hại ân nhân. Đó chính là minh chứng cho lời Phật dạy về vô minh, tham sân si. Khi tâm còn đầy ác niệm thì phúc lành khó có thể trụ lại. Người học Phật cần hiểu rằng sống giữa đời phải giữ lòng nhân ái, nhưng cũng cần quán chiếu bằng trí tuệ, phân biệt thiện ác sáng tối. Chúng ta gieo nhân lành nơi người biết ơn, biết hướng thiện thì quả ngọt sẽ nở hoa. Còn gieo nhầm nơi kẻ bất nhân, chẳng những phúc chẳng chổ mà còn mang hòa. Vì vậy phải nương theo chánh pháp, lấy trí tuệ soi đường để lòng từ bi được

56:13 trọn vẹn không mù quáng. Ca ngợi công hạnh vô biên của Đức Phật Thích Mâu N bậc Thế Tôn đã khai thị cho chúng sinh con đường trung đạo, đem từ bi và trí tuệ hòa làm một, giúp muôn loài thoát khỏi vô minh. Chính nhờ giáo pháp ấy mà đời người mới sáng tỏ, mới biết cách vừa giữ tâm thiện, vừa bảo vệ bản thân giữa cõi nhân gian nhiều hiểm ác. Quý vị thân mến, nếu cảm nhận được ý nghĩa sâu xa từ câu chuyện này, xin hãy gieo một hạt giống thiện lành bằng cách nhấn like, chia sẻ và đăng ký kênh để cùng nhau lan tỏa giáo lý, từ bi trí tuệ của Đức Phật đến muôn người. Nam mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật. Phúc cho chính mình. Ngày xưa có câu: "Khi vận tài lộc của

57:00 một người đã đến thì tiền của sẽ tự tìm đến giống như mọc chân mà chạy theo, muốn tránh cũng chẳng tránh nổi." Để minh chứng cho đạo lý ấy, dân gian có lưu truyền một câu chuyện cảm động. Chuyện kể rằng vào những năm xa xưa, miền Bắc xảy ra một trận hạn hán lớn. Trời đất khô cằn, mưa chẳng rơi hạt nào, ruộng đồng nứt nẻ, lúa thóc chẳng thu hoạch được một hạt. Đói kém kéo dài, dân tình khốn khổ, nhà phải bán hết trâu bỏ, thậm chí bán cả nồi niêu để đổi lấy vài đấu gạo cầm hơi. Trong làng có một lão nông họ Lý, tuổi đã ngoài 50, cả đời chất phác, chi ỷ biết cày sâu quốc bẫm. Ông vốn chẳng dư giả, nay gặp cảnh mất mùa, trong nhà chẳng còn hạt thóc nào, vợ con đói khát, nồi cơm nguội lạnh mấy ngày liền. Bất đắc dĩ ông phải quyết

57:47 định cùng vợ con rời bỏ quê hương, cõng nhau đi tha hương tìm đường sống. Người ta rỉ tai nhau rằng: "Ở tận ngoài ải phía Bắc có một vùng đất đen màu mỡ, còn có thể cày cấy, biết đâu nương nhờ mà sống sót qua cơn khốn cùng. Thế là một buổi sáng sớm, ông Lý gói ghém chút hành trang, mang theo vợ cùng đứa con trai nhỏ hoa vào dòng người đói khát. Lê bước ra đi. Cuộc hành trình ấy đầy gian nàn. Ngày thì nắng cháy bỏng ra, đêm thì gió rét thấu xương, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc. Họ vừa đi vừa xin chút lương khô của những đoàn người khác hoặc nhặt dao dại ven đường mà cầm hơi. Cả đoạn đường dài, gió bụi phù mở, chân phồng rộp rớm máu vậy mà vẫn phải cắn răng bước tiếp.

58:32 Một ngày kia, khi đoàn người tha hương mệt mỏi quá sức, chẳng còn chút hơi tàn, bèn dừng lại nghỉ bên một ngọn đồi hoang đầy đá sỏi. Trong tiếng gió rít và ánh chiều vàng vọt, ông Lý bỗng nghe tiếng khóc nấc thảm thiết của một đứa trẻ. Ông ngoảnh lại nhìn, thấy một cậu bé tầm 10 tuổi, dáng người gầy gò, quần áo rách dưới, đang quỳ sụp bên cạnh một lão già tóc bạc phơ. Cậu bé gào khóc gọi, "Ông ơi, ông ơi, ông tỉnh lại đi, ông đừng bỏ cháo mà." Cảnh tượng ấy khiến ai nấy đều nao lòng. Người ông già kia nằm sõng xoài trên đất, môi khô nứt nẻ, sắc mặt tái nhợt, hơi thở thoi thóp như ngọn đèn trước gió. Nhìn thoáng qua cũng biết ông ta chẳng còn sống được bao lâu. Lão Lý vốn là người hiền lành, lòng trắc ẩn dâng lên. Ông bước tới tháo chiếc túi nước đã

59:19 lép kẹp bên hông, trong đó chỉ còn lại chút ít nước quý như vàng. Dù gia đình mình cũng đang khát cháy cổ nhưng thấy cảnh thương tâm ấy, ông không đành lòng, bèn ghé sát miệng lão già nhỏ từng ngụm nước vào. Lão già khẽ run lên, chậm rãi mở mắt, ánh nhìn mờ đục song vẫn ánh lên tia biết ơn. Ông Thều Thảo giọng đứt quãng, "Hỡi ân nhân, xin đừng phí nước quý, ta sống chẳng nổi nữa rồi. Chỉ cầu chỉ cầu ông bà thương tình thu nhận đứa cháu khốn khổ của ta. Nó tên là Thiết Ngưu, từ nay xin nhờ ơn nuôi dưỡng." Nói đến đây, lão già cố lục trong ngực áo lấy ra một chiếc túi túi gấm đã cũ kỹ sờn bạc màu thời gian. Ông run rẩy trao vào tay Lý lão Hán tiếp lời, "Đây là vật tổ tiên truyền lại. Xin tặng lại cho ân nhân, mong đừng chê."

1:00:06 Chưa kịp nói hết câu, đầu lão khẽ nghiêng sang một bên, hơi thở lịm dần rồi tắt hẳn. Đứa cháu Thiết Ngưu òa khóc nức nở, ôm lấy thi thể ông mình gào gẫm. Vợ chồng ông Lý đứng bên, trong lòng nghẹn ngào, thương xót cho số phận nghiệt ngã của hai ông cháu tha hương. Dù đói khát, họ vẫn gắng sức đào một hố đất cạn bằng đôi tay gầy gộp rồi chuôn cất lão già dưới gò hoang cắm tạm một cành cây khô làm mộ trí. Xong xuôi, ông vỗ vai cậu bé Thiết Ngưu, khẽ nói, "Từ nay con hãy theo ta, coi như số phận đã định, ta nhận con làm con nuôi." Cậu bé nức nở quỳ xuống lạy, rồi từ đó theo vợ chồng lão Lý và đứa con trai ruột cùng nhau tiếp tục cuộc hành trình đi về phía vùng đất mới. Hành trình khổ nạn ấy kéo dài suốt hai tháng dòng rã.

1:00:52 Sau hơn hai tháng lặn lội đường xa, Lê bước trong cảnh đói khát cùng cực. Cuối cùng vợ chồng lão Lý, đứa con trai nhỏ và cậu bé Thiết Ngưu mồ côi cũng đặt chân đến đất Quan Đông. Đập vào mắt họ là một ngôi làng có vẻ sung túc hơn hẳn những nơi hoang tàn mà họ đã đi qua. Khắp thôn xóm, từng mái nhà san sát, trên mỗi nóc nhà đều bốc lên làn khói bếp trắng mỏng quấn quýt trong gió chiều. Tiếng chó sủa vang rộn rã, đâu đó còn có tiếng trẻ con nô đùa. Nhìn cảnh ấy, trong lòng lão Lý trào dâng một niềm hy vọng mỏng manh. Có lẽ gia đình ta cuối cùng cũng tìm được nơi nương thân. Không trần trừ, lão tìm gặp trưởng thôn, khom lưng chắp tay trình bày nỗi khổ. Chúng tôi từ phương Bắc đói kém chạy nạn tới đây, vợ con nheo nhóc chẳng còn trốn

1:01:40 dung thân. chỉ mong được ngài trưởng thôn thương tình cho một mái nhà nhỏ để ở tạm để có cơ hội khai hoang làm ăn sinh sống. Trưởng thôn nhìn ra cảnh lam lũ của họ khẽ thở dài rồi gật đầu. Đất thì có nhưng muốn sống được ở đây thì phải tự tay khai phá. Trong thôn hiện có một ngôi nhà bỏ hoang lâu năm kèm theo mảnh đất cỏ mọc um tùm. Nếu các người dám ở thì sau này cả căn nhà lẫn đất sẽ thuộc về các người. Ông ta dừng một lát, ánh mắt thoáng vẻ ngần ngại rồi nói tiếp. Nhưng ngôi nhà đó vốn chẳng yên ổn gì đâu. Bao năm qua đã có mấy hộ gia đình dọn vào, xong chẳng ai trụ nổi một đêm. Người thì bảo nửa đêm nghe tiếng gõ vang, kẻ thì nói thấy bóng trắng lướt qua, có người còn bị dọa chạy ra ngoài giữa trời giá rét.

1:02:26 Rốt cuộc tất cả đều khiếp đảm bỏ đi. Không biết ông bà có đủ gan thử vận may không? Nghe vậy, lão Lý thoáng giật mình, nhưng rồi ông ngẩng nhìn lên bầu trời xám xịt, mặt trời đã sắp lặn sau dãy núi xa xa. Trời tối nơi đất khách, ngoài đồng hoang thú dữ, sói rừng rình dập, gia đình ông đã từng ngủ dưới gốc cây trong hốc đá, khổ sở đến mức chẳng còn sợ hãi điều gì. Nghĩ đến đây, ông quả quyết, "Ở chỗ hoang vu ngoài kia, chúng tôi còn từng ngủ thì một căn nhà dù có không yên ổn vẫn còn hơn bị sói ăn thịt. Chúng tôi xin nhận." Thế là gia đình bốn người dọn vào căn nhà lớn đã bỏ hoang lâu năm ấy. Dù tường vách loang lổ, cửa gỗ lung lay nhưng có mái che mưa che gió họ vẫn thấy

1:03:12 ấm lòng. Ăn vội, chút lương khô còn sót lại, cả nhà mệt rã rời, ngả lưng xuống sàn gỗ mục rồi chẳng mấy chốc chìm vào giấc ngủ. Thế nhưng khi màn đêm buông xuống tĩnh lặng, bỗng từ phía sau nhà vang lên những âm thanh lạ lùng. Đinh đinh đang leng keng loảng xoảng như tiếng kim loại va chạm vào nhau. Vợ chồng lão Lý đang mơ màng giật mình bừng tỉnh, tim đập thình thịch. Chưa kịp trấn tĩnh thì lại nghe trong sân sau rầm một tiếng lớn như có vật gì nặng rơi xuống rồi vỡ tan tảnh. Lão Lý toát mồ hôi hột, lòng nghĩ chẳng lẽ vật gì trong nhà này đổ vỡ? Nếu để trưởng thôn biết thì chẳng hay. Dẫu run sở ông vẫn gắng trấn an bản thân khẽ thì thầm với vợ. "Bà cứ nằm yên để tôi đi xem." Nói rồi ông run cầm lấy cây

1:03:57 gậy lần mò bước ra sau nhà. Đêm tối âm u, chỉ có ánh trăng nhợt nhạt len lỏi qua kẽ mây. Gió thổi qua mái ngói mục, phát ra những tiếng rít rợn người. Khi đến gần gian nhà ngang phía sau, bỗng lão nhận ra một khe sáng mở hắt ra từ cửa sổ. Trong căn nhà vốn bỏ hoang lại có ánh nến lập lòe, ông nín thở, nhón từng bước, ghé mắt nhìn qua khe hở. Cảnh tượng trong gian phòng khiến lão rùng mình, lông tóc dựng đứng, ba ông lão tóc bạc dài vận quần áo cổ xưa đã sờn cũ đang ngồi vòng tròn trên đất. Trước mặt họ bày những món đồ kỳ lạ va vào nhau phát ra tiếng leng keng. Một ông lão ngẩng đầu, thở dài não nề, giọng khàn khàn, "Chúng ta chờ đợi bấy nhiêu năm, cuối cùng cũng đợi được người có duyên." Ông lão thứ hai gật gù. Đúng thế, đúng

1:04:45 thế. Trong cái túi gấm kia chính là đại khố, người mà chúng ta cần đợi chính là hắn. Nếu đổi lại là người khác dọn vào, chúng ta quyết chẳng bao giờ đồng ý. Lão Lý nghe tới đây, tim đập loạn, bỗng vì quá căng thẳng mà chẳng nén nổi, ho khẽ một tiếng, chỉ khục một cái thôi mà ánh nến trong phòng vụt tắt, ba bóng người già kia cũng biến mất, không để lại dấu vết như thể chưa từng tồn tại. Căn phòng tối om. lạnh lẽo. Ngoài kia, gió thổi ào ạt qua những tán cây khô. Lão Lý sợ hãi đến mồ hôi vã ra như tắm, cả người run lẩy bẩy, không dám nhúc nhích thêm một bước. [âm nhạc] Lão Lý đang run rẩy ngoài sân sau thì bất chợt như có một luồng gió lạ thoảng qua. Ông bừng tỉnh, mở mắt ra mới hay

1:05:32 hóa ra tất cả những điều vừa chứng kiến chỉ là một giấc mơ. Ba ông lão, tiếng kim loại lanh canh, cả ngọn nến bập bùng kia đều tan biến vào hư vô. Mặt trời dần nhô lên khỏi dãy núi phía xa, ánh sáng ấm áp dọi vào căn nhà bỏ hoang lạnh lẽo. Nhưng trong lòng lão Lý vẫn còn vương vất nỗi băn khoăn. Giấc mơ ấy sao lại

…

Share

YouTube Video Summaries