Ghi nhớ 150 câu Tiếng anh đơn giản, sử dụng thường xuyên

CATENGLISH www.youtube.com

Tóm tắt ngắn gọn

Video này cung cấp một loạt các cụm từ và câu tiếng Anh thông dụng, giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ bao gồm từ những câu đơn giản như "I don't want it" đến những câu phức tạp hơn như "What would you like to eat?".

  • Các cụm từ được lặp lại nhiều lần để giúp người học ghi nhớ.
  • Video bao gồm nhiều tình huống khác nhau, từ hỏi đường đến bày tỏ cảm xúc.
  • Phát âm rõ ràng, dễ hiểu.

Tôi không muốn nó

Chương này giới thiệu cụm từ "I don't want it" (Tôi không muốn nó), được lặp lại nhiều lần để người học dễ dàng ghi nhớ và làm quen với cách phát âm.

Hãy cẩn thận

Chương này tập trung vào cụm từ "Be careful" (Hãy cẩn thận), được lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh và giúp người học ghi nhớ cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng.

Ý kiến hay

Chương này giới thiệu cụm từ "Good idea" (Ý kiến hay), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng tình hoặc khen ngợi một ý tưởng.

Bạn biết tại sao

Chương này tập trung vào cụm từ "You know why" (Bạn biết tại sao), được lặp lại nhiều lần để người học nắm bắt cách sử dụng khi muốn hỏi hoặc gợi ý về lý do của một vấn đề.

Đến ngồi đây

Chương này giới thiệu cụm từ "Come sit here" (Đến ngồi đây), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mời ai đó ngồi xuống một cách thân thiện.

Tôi cảm thấy tốt

Chương này tập trung vào cụm từ "I feel good" (Tôi cảm thấy tốt), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn tả cảm xúc tích cực về sức khỏe hoặc tâm trạng.

Tôi không hiểu

Chương này giới thiệu cụm từ "I don't understand" (Tôi không hiểu), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không hiểu một điều gì đó.

Tôi biết

Chương này tập trung vào cụm từ "I know" (Tôi biết), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự hiểu biết hoặc đồng ý với một điều gì đó.

Tôi cần về nhà

Chương này giới thiệu cụm từ "I need to go home" (Tôi cần về nhà), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt nhu cầu hoặc mong muốn về nhà.

Tôi hạnh phúc

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm happy" (Tôi hạnh phúc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn tả cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.

Tôi đã kết hôn

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm married" (Tôi đã kết hôn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo về tình trạng hôn nhân của mình.

Tôi đói

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm hungry" (Tôi đói), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt cảm giác đói.

Tôi không chắc

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm not sure" (Tôi không chắc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự không chắc chắn về một điều gì đó.

Để tôi kiểm tra

Chương này tập trung vào cụm từ "Let me check" (Để tôi kiểm tra), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách đề nghị kiểm tra hoặc xác minh một thông tin nào đó.

Dĩ nhiên

Chương này giới thiệu cụm từ "Of course" (Dĩ nhiên), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng ý hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ.

Chỉ một lát thôi

Chương này tập trung vào cụm từ "Just a moment" (Chỉ một lát thôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu người khác chờ đợi trong một khoảng thời gian ngắn.

Không còn gì nữa

Chương này giới thiệu cụm từ "Nothing else" (Không còn gì nữa), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không cần thêm bất cứ điều gì khác.

Như vậy đủ chưa

Chương này tập trung vào cụm từ "Is that enough?" (Như vậy đủ chưa?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem một lượng hoặc số lượng nào đó đã đủ hay chưa.

Vớ vẩn

Chương này giới thiệu cụm từ "Nonsense" (Vớ vẩn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự phản đối hoặc không đồng ý với một điều gì đó một cách mạnh mẽ.

Tôi không bận

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm not busy" (Tôi không bận), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi có thời gian rảnh.

Tôi lạnh

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm cold" (Tôi lạnh), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt cảm giác lạnh.

Hẹn gặp lại

Chương này tập trung vào cụm từ "See you later" (Hẹn gặp lại), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chào tạm biệt một cách thông dụng.

Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn

Chương này giới thiệu cụm từ "Thanks for your help" (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác.

Cái này không hoạt động

Chương này tập trung vào cụm từ "This doesn't work" (Cái này không hoạt động), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một vật gì đó không hoạt động đúng cách.

Đừng bận tâm

Chương này giới thiệu cụm từ "Never mind" (Đừng bận tâm), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn bỏ qua một vấn đề hoặc không muốn người khác lo lắng.

Nói cho tôi biết

Chương này tập trung vào cụm từ "Tell me" (Nói cho tôi biết), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu người khác cung cấp thông tin.

Theo tôi

Chương này giới thiệu cụm từ "Follow me" (Theo tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hướng dẫn người khác đi theo mình.

Bạn đến rồi à

Chương này tập trung vào cụm từ "Have you arrived?" (Bạn đến rồi à?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó đã đến một địa điểm nào đó hay chưa.

Tôi đến ngay đây

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm coming right now" (Tôi đến ngay đây), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo rằng mình đang đến một địa điểm nào đó.

Gọi cảnh sát

Chương này tập trung vào cụm từ "Call the police" (Gọi cảnh sát), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.

Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp

Chương này giới thiệu cụm từ "Have a good trip" (Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ và an toàn.

Chúc may mắn

Chương này tập trung vào cụm từ "Good luck" (Chúc may mắn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chúc ai đó may mắn trong một việc gì đó.

Anh ấy như thế nào

Chương này giới thiệu cụm từ "What is he like?" (Anh ấy như thế nào?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về tính cách hoặc đặc điểm của một người.

Khi nào bạn sẽ đi

Chương này tập trung vào cụm từ "When will you go?" (Khi nào bạn sẽ đi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về thời gian dự kiến của một hành động hoặc sự kiện.

Ai đó

Chương này giới thiệu cụm từ "Who is that?" (Ai đó?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về danh tính của một người nào đó.

Lên xe đi

Chương này tập trung vào cụm từ "Get in the car" (Lên xe đi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó lên xe.

Có chuyện gì vậy

Chương này giới thiệu cụm từ "What's up?" (Có chuyện gì vậy?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chào hỏi hoặc hỏi thăm tình hình của ai đó.

Tôi rất vui vì bạn thích nó

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm glad you like it" (Tôi rất vui vì bạn thích nó), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách bày tỏ niềm vui khi biết ai đó thích một điều gì đó mình đã làm hoặc tặng.

Giữ máy

Chương này giới thiệu cụm từ "Hold on" (Giữ máy), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó giữ máy điện thoại trong khi mình làm việc gì đó.

Bạn là ai

Chương này tập trung vào cụm từ "Who are you?" (Bạn là ai?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về danh tính của một người nào đó.

Đừng xin lỗi

Chương này giới thiệu cụm từ "Don't be sorry" (Đừng xin lỗi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi không muốn ai đó cảm thấy có lỗi.

Tôi có thể giúp gì cho bạn

Chương này tập trung vào cụm từ "Can I help you?" (Tôi có thể giúp gì cho bạn?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách đề nghị giúp đỡ ai đó.

Nó ở đâu

Chương này giới thiệu cụm từ "Where is it?" (Nó ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của một vật gì đó.

Địa chỉ là gì

Chương này tập trung vào cụm từ "What's the address?" (Địa chỉ là gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về địa chỉ của một địa điểm nào đó.

Nhà vệ sinh ở đâu

Chương này giới thiệu cụm từ "Where is the bathroom?" (Nhà vệ sinh ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của nhà vệ sinh.

Nó xa bao nhiêu

Chương này tập trung vào cụm từ "How far is it?" (Nó xa bao nhiêu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về khoảng cách đến một địa điểm nào đó.

Điều đó quá đắt

Chương này giới thiệu cụm từ "That's too expensive" (Điều đó quá đắt), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi cảm thấy giá của một món hàng hoặc dịch vụ nào đó quá cao.

Mời vào

Chương này tập trung vào cụm từ "Please come in" (Mời vào), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mời ai đó vào nhà hoặc phòng.

Tại sao không

Chương này giới thiệu cụm từ "Why not?" (Tại sao không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng ý hoặc đề xuất một ý tưởng.

Hãy im lặng

Chương này tập trung vào cụm từ "Be quiet" (Hãy im lặng), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó giữ im lặng.

Tôi 26 tuổi

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm 26 years old" (Tôi 26 tuổi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói về tuổi của mình.

Đừng sợ

Chương này tập trung vào cụm từ "Don't be afraid" (Đừng sợ), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách trấn an ai đó khi họ đang sợ hãi.

Chúng ta trễ rồi

Chương này giới thiệu cụm từ "We are late" (Chúng ta trễ rồi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo rằng mình đang bị trễ giờ.

Mấy giờ rồi

Chương này tập trung vào cụm từ "What time is it?" (Mấy giờ rồi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về thời gian hiện tại.

Bạn đang làm gì vậy

Chương này giới thiệu cụm từ "What are you doing?" (Bạn đang làm gì vậy?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về hoạt động hiện tại của ai đó.

Anh ấy là một kỹ sư

Chương này tập trung vào cụm từ "He's an engineer" (Anh ấy là một kỹ sư), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói về nghề nghiệp của một người.

Bạn có bận không

Chương này giới thiệu cụm từ "Are you busy?" (Bạn có bận không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có đang bận rộn hay không.

Bạn có tiền không

Chương này tập trung vào cụm từ "Do you have any money?" (Bạn có tiền không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có tiền hay không.

Bạn đã ăn gì chưa

Chương này giới thiệu cụm từ "Have you eaten yet?" (Bạn đã ăn gì chưa?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó đã ăn cơm hay chưa.

Nó có vị như thế nào

Chương này tập trung vào cụm từ "How does it taste?" (Nó có vị như thế nào?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về hương vị của một món ăn hoặc đồ uống.

Nó có thể rẻ hơn không

Chương này giới thiệu cụm từ "Can it be cheaper?" (Nó có thể rẻ hơn không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mặc cả hoặc hỏi xem giá có thể giảm được không.

Tôi đồng ý

Chương này tập trung vào cụm từ "I agree" (Tôi đồng ý), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng tình với một ý kiến hoặc quan điểm nào đó.

Khi nào là sinh nhật của bạn

Chương này giới thiệu cụm từ "When is your birthday?" (Khi nào là sinh nhật của bạn?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về ngày sinh của ai đó.

Bạn sẽ đi đâu

Chương này tập trung vào cụm từ "Where are you going?" (Bạn sẽ đi đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về điểm đến của ai đó.

Bạn có cần gì không

Chương này giới thiệu cụm từ "Do you need anything?" (Bạn có cần gì không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có cần giúp đỡ hoặc cần một vật gì đó hay không.

Bạn có rảnh tối nay không

Chương này tập trung vào cụm từ "Are you free tonight?" (Bạn có rảnh tối nay không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có thời gian rảnh vào buổi tối hay không.

Bạn có đói không

Chương này giới thiệu cụm từ "Are you hungry?" (Bạn có đói không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có cảm thấy đói hay không.

Gọi cho tôi

Chương này tập trung vào cụm từ "Give me a call" (Gọi cho tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó gọi điện thoại cho mình.

Bạn muốn ăn gì

Chương này giới thiệu cụm từ "What would you like to eat?" (Bạn muốn ăn gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về sở thích ăn uống của ai đó.

Bạn bao nhiêu tuổi

Chương này tập trung vào cụm từ "How old are you?" (Bạn bao nhiêu tuổi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về tuổi của ai đó.

Bạn sống ở đâu

Chương này giới thiệu cụm từ "Where do you live?" (Bạn sống ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về nơi ở của ai đó.

Tôi bị ốm

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm sick" (Tôi bị ốm), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi cảm thấy không khỏe.

Bạn có thích ở đây không

Chương này giới thiệu cụm từ "Do you like here?" (Bạn có thích ở đây không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về cảm nhận của ai đó về một địa điểm nào đó.

Tôi không sợ

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm not afraid" (Tôi không sợ), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không cảm thấy sợ hãi.

Đây là mẹ tôi

Chương này giới thiệu cụm từ "This is my mother" (Đây là mẹ tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách giới thiệu người thân của mình.

Bạn có chắc không

Chương này tập trung vào cụm từ "Are you sure?" (Bạn có chắc không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có chắc chắn về một điều gì đó hay không.

Quên nó đi

Chương này giới thiệu cụm từ "Forget it" (Quên nó đi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn bỏ qua một vấn đề hoặc không muốn người khác lo lắng.

Cái này bao nhiêu tiền

Chương này tập trung vào cụm từ "How much is this?" (Cái này bao nhiêu tiền?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về giá của một món hàng.

Tôi chỉ đùa thôi

Chương này giới thiệu cụm từ "I'm just kidding" (Tôi chỉ đùa thôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn giải thích rằng mình chỉ đang nói đùa.

Tôi đã làm cái bánh này

Chương này tập trung vào cụm từ "I made this cake" (Tôi đã làm cái bánh này), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách khoe về một món đồ mình đã tự làm.

Tại sao bạn cười

Chương này giới thiệu cụm từ "Why are you laughing?" (Tại sao bạn cười?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về lý do khiến ai đó cười.

Tôi độc thân

Chương này tập trung vào cụm từ "I'm single" (Tôi độc thân), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo về tình trạng hôn nhân của mình.

Bạn ở đâu

Chương này giới thiệu cụm từ "Where are you?" (Bạn ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của ai đó.

Nó không quá xa

Chương này tập trung vào cụm từ "It's not too far" (Nó không quá xa), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một địa điểm nào đó không ở quá xa.

Đừng làm thế

Chương này giới thiệu cụm từ "Don't do that" (Đừng làm thế), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó ngừng làm một việc gì đó.

Tại sao bạn lại làm thế

Chương này tập trung vào cụm từ "Why did you do that?" (Tại sao bạn lại làm thế?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về lý do khiến ai đó làm một việc gì đó.

Bạn có biết cô ấy không

Chương này giới thiệu cụm từ "Do you know her?" (Bạn có biết cô ấy không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có quen biết một người phụ nữ nào đó hay không.

Bạn có tin điều đó không

Chương này tập trung vào cụm từ "Do you believe that?" (Bạn có tin điều đó không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có tin vào một điều gì đó hay không.

Bạn có nói tiếng Anh không

Chương này giới thiệu cụm từ "Do you speak English?" (Bạn có nói tiếng Anh không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có khả năng nói tiếng Anh hay không.

Điều đó sai

Chương này tập trung vào cụm từ "That's wrong" (Điều đó sai), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một điều gì đó không đúng hoặc không chính xác.

Điều này có nghĩa là gì

Chương này giới thiệu cụm từ "What does this mean?" (Điều này có nghĩa là gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ nào đó.

Bạn có hút thuốc không

Chương này tập trung vào cụm từ "Do you smoke?" (Bạn có hút thuốc không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có thói quen hút thuốc hay không.

Đừng làm phiền

Chương này giới thiệu cụm từ "Don't bother" (Đừng làm phiền), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi không muốn ai đó phải bận tâm hoặc lo lắng về mình.

Đừng bỏ cuộc

Chương này tập trung vào cụm từ "Don't give up" (Đừng bỏ cuộc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng và không từ bỏ mục tiêu.

Bạn cao bao nhiêu

Chương này giới thiệu cụm từ "How tall are you?" (Bạn cao bao nhiêu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về chiều

Summarize any YouTube video in seconds

Get summaries like this one for any video, in your language, with the free Summ app.

Download on the Apple Store
Get it on Google Play

Transcript

YouTube Transcript Generator

0:00 cat English [Music] prove your English [Music] I don't want it I don't want it I don't want it be careful d careful be careful

0:46 hey good idea good idea good idea you know why you no why you know why come sit here

1:32 come sit here come sit here I feel good I feel good I feel good I don't understand I don't understand I don't understand

2:25 Toby I know I need to go home I need to go home I need to go home I'm happy

3:11 I'm happy I'm happy I'm married I'm married I'm married I'm hungry I'm hungry I'm hungry

3:58 I'm not sure I'm not sure I'm not sure let me check let's me check let me check ing of course

4:45 of course of course just a moment just a moment just a moment nothing else nothing else nothing else

5:34 is that enough is that enough is that enough volley nonsense I'm not busy I'm not busy I'm not busy

6:27 I'm cold I'm cold I'm cold see you later see you later see you later thanks for your help thanks for

7:18 your help thanks for your help this doesn't work this doesn't work this doesn't work never mind never mind never mind

8:11 tell me tell me tell me follow me follow me follow me didn't you have you arrived have you arrived

8:56 have you arrived I'm coming right now I'm coming right now I'm coming right now call the police call the police call the police

9:52 have a good trip have a good trip have a good trip my mom good luck good look good luck gee what is he like what

10:37 is he like what is he like he now bang Shetty when will you go when will you go when will you go dollar I who is that who

11:24 is that who is that linsetti get in the car cat in the car get in the car King give a what's up what's up what's up

12:19 I'm glad you like it I'm glad you like it I'm glad you like it foreign no litter Julie

13:04 hold on hold on hold on Bangla I who are you who are you who are you didn't think don't be sorry don't be

13:50 sorry don't be sorry can I help you can I help you can I help you no Odo where is it where is it where is it

14:39 what's the address what's the address what's the address where is the bathroom where is the bathroom where is the bathroom

15:26 how far is it how far is it how far is it that's too expensive that's two expensive that's too expensive

16:12 please come in please come in please come in why not why not why not England be quiet d quiet

16:57 be quiet I'm 26 years old I'm 26 years old I'm 26 years old don't be afraid don't be

17:43 afraid don't be afraid foreign we are late we are late we are late what time is it what time is it what time is it

18:37 what are you doing what are you doing what are you doing okay he's an engineer he's on engineer he's an engineer

19:23 are you busy are you busy are you busy do you have any money do you have any money do you have any money

20:12 have you eaten yet have you eaten yet have you eaten yet now how does it taste how does it taste how does it taste

20:59 Hong Kong can it be cheaper can it d sheeper can it be cheaper I agree now when is your birthday

21:45 when is your birthday when is your birthday where are you going where are you going where are you going home

22:32 do you need anything do you need anything do you need anything done are you free tonight are you free tonight are you free tonight

23:19 are you hungry are you hungry are you hungry give me a call give me a call give me a call what would you like to eat

24:08 what would you like to eat what would you like to eat how old are you how old are you how old are you

24:57 where do you live where do you live where do you live um I'm sick I'm sick I'm sick o do you like here

25:43 do you like here do you like here I'm not afraid I'm not afraid I'm not afraid this is my mother

26:30 this is my mother this is my mother are you sure are you sure are you sure forget it

27:15 forget it [Music] forget it how much is this how much is this how much is this I'm just kidding I'm just

28:03 kidding I'm just kidding foreign I made this cake I made this cake I made this cake foreign why are you laughing why are you

28:48 laughing why are you laughing I'm single I'm single I'm single bang dang Odo where are you where are you where are you

29:40 it's not too far it's not two far it's not too far don't do that don't do that don't do that I shall Bang lambai

30:29 why did you do that why did you do that why did you do that do you know her do you know her do you know her

31:16 do you believe that do you believe that do you believe that do you speak English do you speak English do you speak English

32:06 that's wrong that's wrong that's wrong what does this mean what does this mean what does this mean do you smoke

32:55 do you smoke do you smoke ding Lumpy don't bother don't bother don't bother don't give up don't give up don't give up

33:47 on you how tall are you how tall are you how tall are you I don't think so I don't think so I don't think so

34:32 toy tin Bang I believe you I believe you I believe you know how do I use it how do I use it how do I use it

35:18 turn around turn around turn around no problem that I turn left turn left turn left

36:07 defi turn right turn right turn right sorry to bother you sorry two bother you sorry to bother you you Hunte

36:55 more than that more than that more than that right there right there right there Take It Outside take it

37:43 it's outside Take It Outside this is very important this is very important this is very important this is very difficult this

38:29 is very difficult this is very difficult y that looks great that looks great that looks great really

39:22 I'll pay I'll pay I'll pay New Vegas that's not right that's not right that's not right that's all right that's

40:09 all right that's all right go straight ahead go straight ahead go straight ahead ingi I'm on holiday I'm on holiday I'm on holiday

41:01 vaitang a few months a few months a few months now hurry up hurry up hurry up what is on your mind what

41:48 is on your mind what is on your mind what's up with Lisa what's up with Lisa what's up with Lisa young day

42:35 that sounds good that sounds good that sounds good foreign it's mine it's mine it's mine kuto here is my number here is

43:23 my number here is my number I like your outfit I like your outfit I like your outfit you look great you

44:10 look great you look great here is my number here is my number here is my number [Music] I have to think

44:55 I have two think I have to think apply see you again see you again see you again what is this what is

45:42 this what is this it is sunny it is sunny it is sunny leash where is Lisa where is Lisa where is Lisa

46:31 is she at home is she at home is she at home I am full I am full I am full that was delicious

47:17 that was delicious that was delicious don't worry don't worry don't worry now how are you feeling how are you

48:03 feeling how are you feeling my feet are hurting my feet are curting my feet are hurting would you like a drink would

48:50 you like a drink would you like a drink what's the problem what's the problem what's the problem anything else anything else

49:36 anything else how does it taste how does it taste how does it taste now how is she how is she how is she

50:27 think do you have any money do you have any money do you have any money do you have a girlfriend do you have a girlfriend

51:13 do you have a girlfriend thank you did you have fun did you have fun did you have fun GI [Music] I am just thinking I am just thinking

52:00 I am just thinking no problem where are you leaving where are you leaving where are you leaving

52:51 do you hear that do you hear that do you hear that total help I study by myself I study bye myself I study by myself

53:38 foreign

Share

YouTube Video Summaries