Tóm tắt ngắn gọn
Video này cung cấp một loạt các cụm từ và câu tiếng Anh thông dụng, giúp người học cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày. Các cụm từ bao gồm từ những câu đơn giản như "I don't want it" đến những câu phức tạp hơn như "What would you like to eat?".
- Các cụm từ được lặp lại nhiều lần để giúp người học ghi nhớ.
- Video bao gồm nhiều tình huống khác nhau, từ hỏi đường đến bày tỏ cảm xúc.
- Phát âm rõ ràng, dễ hiểu.
Tôi không muốn nó
Chương này giới thiệu cụm từ "I don't want it" (Tôi không muốn nó), được lặp lại nhiều lần để người học dễ dàng ghi nhớ và làm quen với cách phát âm.
Hãy cẩn thận
Chương này tập trung vào cụm từ "Be careful" (Hãy cẩn thận), được lặp lại nhiều lần để nhấn mạnh và giúp người học ghi nhớ cách phát âm cũng như ngữ cảnh sử dụng.
Ý kiến hay
Chương này giới thiệu cụm từ "Good idea" (Ý kiến hay), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng tình hoặc khen ngợi một ý tưởng.
Bạn biết tại sao
Chương này tập trung vào cụm từ "You know why" (Bạn biết tại sao), được lặp lại nhiều lần để người học nắm bắt cách sử dụng khi muốn hỏi hoặc gợi ý về lý do của một vấn đề.
Đến ngồi đây
Chương này giới thiệu cụm từ "Come sit here" (Đến ngồi đây), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mời ai đó ngồi xuống một cách thân thiện.
Tôi cảm thấy tốt
Chương này tập trung vào cụm từ "I feel good" (Tôi cảm thấy tốt), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn tả cảm xúc tích cực về sức khỏe hoặc tâm trạng.
Tôi không hiểu
Chương này giới thiệu cụm từ "I don't understand" (Tôi không hiểu), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không hiểu một điều gì đó.
Tôi biết
Chương này tập trung vào cụm từ "I know" (Tôi biết), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự hiểu biết hoặc đồng ý với một điều gì đó.
Tôi cần về nhà
Chương này giới thiệu cụm từ "I need to go home" (Tôi cần về nhà), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt nhu cầu hoặc mong muốn về nhà.
Tôi hạnh phúc
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm happy" (Tôi hạnh phúc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn tả cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc.
Tôi đã kết hôn
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm married" (Tôi đã kết hôn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo về tình trạng hôn nhân của mình.
Tôi đói
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm hungry" (Tôi đói), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt cảm giác đói.
Tôi không chắc
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm not sure" (Tôi không chắc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự không chắc chắn về một điều gì đó.
Để tôi kiểm tra
Chương này tập trung vào cụm từ "Let me check" (Để tôi kiểm tra), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách đề nghị kiểm tra hoặc xác minh một thông tin nào đó.
Dĩ nhiên
Chương này giới thiệu cụm từ "Of course" (Dĩ nhiên), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng ý hoặc khẳng định một cách mạnh mẽ.
Chỉ một lát thôi
Chương này tập trung vào cụm từ "Just a moment" (Chỉ một lát thôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu người khác chờ đợi trong một khoảng thời gian ngắn.
Không còn gì nữa
Chương này giới thiệu cụm từ "Nothing else" (Không còn gì nữa), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không cần thêm bất cứ điều gì khác.
Như vậy đủ chưa
Chương này tập trung vào cụm từ "Is that enough?" (Như vậy đủ chưa?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem một lượng hoặc số lượng nào đó đã đủ hay chưa.
Vớ vẩn
Chương này giới thiệu cụm từ "Nonsense" (Vớ vẩn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự phản đối hoặc không đồng ý với một điều gì đó một cách mạnh mẽ.
Tôi không bận
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm not busy" (Tôi không bận), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi có thời gian rảnh.
Tôi lạnh
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm cold" (Tôi lạnh), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt cảm giác lạnh.
Hẹn gặp lại
Chương này tập trung vào cụm từ "See you later" (Hẹn gặp lại), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chào tạm biệt một cách thông dụng.
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn
Chương này giới thiệu cụm từ "Thanks for your help" (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác.
Cái này không hoạt động
Chương này tập trung vào cụm từ "This doesn't work" (Cái này không hoạt động), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một vật gì đó không hoạt động đúng cách.
Đừng bận tâm
Chương này giới thiệu cụm từ "Never mind" (Đừng bận tâm), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn bỏ qua một vấn đề hoặc không muốn người khác lo lắng.
Nói cho tôi biết
Chương này tập trung vào cụm từ "Tell me" (Nói cho tôi biết), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu người khác cung cấp thông tin.
Theo tôi
Chương này giới thiệu cụm từ "Follow me" (Theo tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hướng dẫn người khác đi theo mình.
Bạn đến rồi à
Chương này tập trung vào cụm từ "Have you arrived?" (Bạn đến rồi à?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó đã đến một địa điểm nào đó hay chưa.
Tôi đến ngay đây
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm coming right now" (Tôi đến ngay đây), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo rằng mình đang đến một địa điểm nào đó.
Gọi cảnh sát
Chương này tập trung vào cụm từ "Call the police" (Gọi cảnh sát), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu gọi cảnh sát trong trường hợp khẩn cấp.
Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp
Chương này giới thiệu cụm từ "Have a good trip" (Chúc bạn có một chuyến đi tốt đẹp), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chúc ai đó có một chuyến đi vui vẻ và an toàn.
Chúc may mắn
Chương này tập trung vào cụm từ "Good luck" (Chúc may mắn), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chúc ai đó may mắn trong một việc gì đó.
Anh ấy như thế nào
Chương này giới thiệu cụm từ "What is he like?" (Anh ấy như thế nào?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về tính cách hoặc đặc điểm của một người.
Khi nào bạn sẽ đi
Chương này tập trung vào cụm từ "When will you go?" (Khi nào bạn sẽ đi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về thời gian dự kiến của một hành động hoặc sự kiện.
Ai đó
Chương này giới thiệu cụm từ "Who is that?" (Ai đó?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về danh tính của một người nào đó.
Lên xe đi
Chương này tập trung vào cụm từ "Get in the car" (Lên xe đi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó lên xe.
Có chuyện gì vậy
Chương này giới thiệu cụm từ "What's up?" (Có chuyện gì vậy?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách chào hỏi hoặc hỏi thăm tình hình của ai đó.
Tôi rất vui vì bạn thích nó
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm glad you like it" (Tôi rất vui vì bạn thích nó), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách bày tỏ niềm vui khi biết ai đó thích một điều gì đó mình đã làm hoặc tặng.
Giữ máy
Chương này giới thiệu cụm từ "Hold on" (Giữ máy), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó giữ máy điện thoại trong khi mình làm việc gì đó.
Bạn là ai
Chương này tập trung vào cụm từ "Who are you?" (Bạn là ai?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về danh tính của một người nào đó.
Đừng xin lỗi
Chương này giới thiệu cụm từ "Don't be sorry" (Đừng xin lỗi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi không muốn ai đó cảm thấy có lỗi.
Tôi có thể giúp gì cho bạn
Chương này tập trung vào cụm từ "Can I help you?" (Tôi có thể giúp gì cho bạn?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách đề nghị giúp đỡ ai đó.
Nó ở đâu
Chương này giới thiệu cụm từ "Where is it?" (Nó ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của một vật gì đó.
Địa chỉ là gì
Chương này tập trung vào cụm từ "What's the address?" (Địa chỉ là gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về địa chỉ của một địa điểm nào đó.
Nhà vệ sinh ở đâu
Chương này giới thiệu cụm từ "Where is the bathroom?" (Nhà vệ sinh ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của nhà vệ sinh.
Nó xa bao nhiêu
Chương này tập trung vào cụm từ "How far is it?" (Nó xa bao nhiêu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về khoảng cách đến một địa điểm nào đó.
Điều đó quá đắt
Chương này giới thiệu cụm từ "That's too expensive" (Điều đó quá đắt), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi cảm thấy giá của một món hàng hoặc dịch vụ nào đó quá cao.
Mời vào
Chương này tập trung vào cụm từ "Please come in" (Mời vào), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mời ai đó vào nhà hoặc phòng.
Tại sao không
Chương này giới thiệu cụm từ "Why not?" (Tại sao không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng ý hoặc đề xuất một ý tưởng.
Hãy im lặng
Chương này tập trung vào cụm từ "Be quiet" (Hãy im lặng), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó giữ im lặng.
Tôi 26 tuổi
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm 26 years old" (Tôi 26 tuổi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói về tuổi của mình.
Đừng sợ
Chương này tập trung vào cụm từ "Don't be afraid" (Đừng sợ), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách trấn an ai đó khi họ đang sợ hãi.
Chúng ta trễ rồi
Chương này giới thiệu cụm từ "We are late" (Chúng ta trễ rồi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo rằng mình đang bị trễ giờ.
Mấy giờ rồi
Chương này tập trung vào cụm từ "What time is it?" (Mấy giờ rồi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về thời gian hiện tại.
Bạn đang làm gì vậy
Chương này giới thiệu cụm từ "What are you doing?" (Bạn đang làm gì vậy?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về hoạt động hiện tại của ai đó.
Anh ấy là một kỹ sư
Chương này tập trung vào cụm từ "He's an engineer" (Anh ấy là một kỹ sư), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói về nghề nghiệp của một người.
Bạn có bận không
Chương này giới thiệu cụm từ "Are you busy?" (Bạn có bận không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có đang bận rộn hay không.
Bạn có tiền không
Chương này tập trung vào cụm từ "Do you have any money?" (Bạn có tiền không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có tiền hay không.
Bạn đã ăn gì chưa
Chương này giới thiệu cụm từ "Have you eaten yet?" (Bạn đã ăn gì chưa?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó đã ăn cơm hay chưa.
Nó có vị như thế nào
Chương này tập trung vào cụm từ "How does it taste?" (Nó có vị như thế nào?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về hương vị của một món ăn hoặc đồ uống.
Nó có thể rẻ hơn không
Chương này giới thiệu cụm từ "Can it be cheaper?" (Nó có thể rẻ hơn không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách mặc cả hoặc hỏi xem giá có thể giảm được không.
Tôi đồng ý
Chương này tập trung vào cụm từ "I agree" (Tôi đồng ý), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt sự đồng tình với một ý kiến hoặc quan điểm nào đó.
Khi nào là sinh nhật của bạn
Chương này giới thiệu cụm từ "When is your birthday?" (Khi nào là sinh nhật của bạn?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về ngày sinh của ai đó.
Bạn sẽ đi đâu
Chương này tập trung vào cụm từ "Where are you going?" (Bạn sẽ đi đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về điểm đến của ai đó.
Bạn có cần gì không
Chương này giới thiệu cụm từ "Do you need anything?" (Bạn có cần gì không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có cần giúp đỡ hoặc cần một vật gì đó hay không.
Bạn có rảnh tối nay không
Chương này tập trung vào cụm từ "Are you free tonight?" (Bạn có rảnh tối nay không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có thời gian rảnh vào buổi tối hay không.
Bạn có đói không
Chương này giới thiệu cụm từ "Are you hungry?" (Bạn có đói không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có cảm thấy đói hay không.
Gọi cho tôi
Chương này tập trung vào cụm từ "Give me a call" (Gọi cho tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó gọi điện thoại cho mình.
Bạn muốn ăn gì
Chương này giới thiệu cụm từ "What would you like to eat?" (Bạn muốn ăn gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về sở thích ăn uống của ai đó.
Bạn bao nhiêu tuổi
Chương này tập trung vào cụm từ "How old are you?" (Bạn bao nhiêu tuổi?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về tuổi của ai đó.
Bạn sống ở đâu
Chương này giới thiệu cụm từ "Where do you live?" (Bạn sống ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về nơi ở của ai đó.
Tôi bị ốm
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm sick" (Tôi bị ốm), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi cảm thấy không khỏe.
Bạn có thích ở đây không
Chương này giới thiệu cụm từ "Do you like here?" (Bạn có thích ở đây không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về cảm nhận của ai đó về một địa điểm nào đó.
Tôi không sợ
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm not afraid" (Tôi không sợ), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi không cảm thấy sợ hãi.
Đây là mẹ tôi
Chương này giới thiệu cụm từ "This is my mother" (Đây là mẹ tôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách giới thiệu người thân của mình.
Bạn có chắc không
Chương này tập trung vào cụm từ "Are you sure?" (Bạn có chắc không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có chắc chắn về một điều gì đó hay không.
Quên nó đi
Chương này giới thiệu cụm từ "Forget it" (Quên nó đi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn bỏ qua một vấn đề hoặc không muốn người khác lo lắng.
Cái này bao nhiêu tiền
Chương này tập trung vào cụm từ "How much is this?" (Cái này bao nhiêu tiền?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về giá của một món hàng.
Tôi chỉ đùa thôi
Chương này giới thiệu cụm từ "I'm just kidding" (Tôi chỉ đùa thôi), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi muốn giải thích rằng mình chỉ đang nói đùa.
Tôi đã làm cái bánh này
Chương này tập trung vào cụm từ "I made this cake" (Tôi đã làm cái bánh này), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách khoe về một món đồ mình đã tự làm.
Tại sao bạn cười
Chương này giới thiệu cụm từ "Why are you laughing?" (Tại sao bạn cười?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về lý do khiến ai đó cười.
Tôi độc thân
Chương này tập trung vào cụm từ "I'm single" (Tôi độc thân), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách thông báo về tình trạng hôn nhân của mình.
Bạn ở đâu
Chương này giới thiệu cụm từ "Where are you?" (Bạn ở đâu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về vị trí của ai đó.
Nó không quá xa
Chương này tập trung vào cụm từ "It's not too far" (Nó không quá xa), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một địa điểm nào đó không ở quá xa.
Đừng làm thế
Chương này giới thiệu cụm từ "Don't do that" (Đừng làm thế), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách yêu cầu ai đó ngừng làm một việc gì đó.
Tại sao bạn lại làm thế
Chương này tập trung vào cụm từ "Why did you do that?" (Tại sao bạn lại làm thế?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về lý do khiến ai đó làm một việc gì đó.
Bạn có biết cô ấy không
Chương này giới thiệu cụm từ "Do you know her?" (Bạn có biết cô ấy không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có quen biết một người phụ nữ nào đó hay không.
Bạn có tin điều đó không
Chương này tập trung vào cụm từ "Do you believe that?" (Bạn có tin điều đó không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có tin vào một điều gì đó hay không.
Bạn có nói tiếng Anh không
Chương này giới thiệu cụm từ "Do you speak English?" (Bạn có nói tiếng Anh không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có khả năng nói tiếng Anh hay không.
Điều đó sai
Chương này tập trung vào cụm từ "That's wrong" (Điều đó sai), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách diễn đạt khi một điều gì đó không đúng hoặc không chính xác.
Điều này có nghĩa là gì
Chương này giới thiệu cụm từ "What does this mean?" (Điều này có nghĩa là gì?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về ý nghĩa của một từ hoặc cụm từ nào đó.
Bạn có hút thuốc không
Chương này tập trung vào cụm từ "Do you smoke?" (Bạn có hút thuốc không?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi xem ai đó có thói quen hút thuốc hay không.
Đừng làm phiền
Chương này giới thiệu cụm từ "Don't bother" (Đừng làm phiền), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách nói khi không muốn ai đó phải bận tâm hoặc lo lắng về mình.
Đừng bỏ cuộc
Chương này tập trung vào cụm từ "Don't give up" (Đừng bỏ cuộc), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách khuyến khích ai đó tiếp tục cố gắng và không từ bỏ mục tiêu.
Bạn cao bao nhiêu
Chương này giới thiệu cụm từ "How tall are you?" (Bạn cao bao nhiêu?), được lặp lại nhiều lần để người học làm quen với cách hỏi về chiều

